Chuyển đổi 100 LEO sang XAU
Chuyển đổi 100 LEO sang XAU với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 LEO tương đương 0,002 XAU
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 19:16, 2 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của LEO ( LEO Token )
LEO đang tăng trong tuần này
LEO Token giá hôm nay là 0,00218559 XAU với khối lượng giao dịch 24 giờ là 92,8800 XAU. LEO Token giảm -0.69% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của LEO giảm -0.15%. Tổng cung của LEO Token là 985.239.504 US$ và tổng cung lưu thông là 921.733.225,9 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của LEO là 22.
Vốn hóa thị trường
2,01 Tr US$
Nguồn cung lưu thông
921,73 Tr US$
Khối lượng (24h)
92,8800 US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
9,47 T US$
Kể từ hôm nay lúc 19:16 , việc chuyển đổi 100 LEO Token (LEO) sang XAU bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.21855899999999998 XAU. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 LEO = 0,00218559 XAU XAU, trong khi 1 XAU bằng LEO.
Công cụ tính giá từ LEO sang XAU mới nhất
Chuyển đổi LEO Token sang Troy Ounce
LEO
XAU
0.01
LEO
0,00002186
XAU
0.1
LEO
0,00021856
XAU
1
LEO
0,00218559
XAU
2
LEO
0,00437118
XAU
3
LEO
0,00655677
XAU
5
LEO
0,01092795
XAU
10
LEO
0,02185590
XAU
20
LEO
0,04371180
XAU
25
LEO
0,05463975
XAU
50
LEO
0,10927950
XAU
100
LEO
0,21855900
XAU
250
LEO
0,54639750
XAU
500
LEO
1,092795
XAU
1000
LEO
2,185590
XAU
2500
LEO
5,463975
XAU
Chuyển đổi Troy Ounce sang LEO Token
XAU
LEO
0.01
XAU
4,575424
LEO
0.1
XAU
45,7542
LEO
1
XAU
457,542
LEO
2
XAU
915,085
LEO
3
XAU
1.372,627
LEO
5
XAU
2.287,712
LEO
10
XAU
4.575,424
LEO
20
XAU
9.150,847
LEO
25
XAU
11.438,559
LEO
50
XAU
22.877,118
LEO
100
XAU
45.754,236
LEO
250
XAU
114.385,589
LEO
500
XAU
228.771,178
LEO
1000
XAU
457.542,357
LEO
2500
XAU
1.143.855,892
LEO
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
LEO/AED
LEO/ARS
LEO/AUD
LEO/BCH
LEO/BDT
LEO/BHD
LEO/BMD
LEO/BNB
LEO/BRL
LEO/BTC
LEO/CAD
LEO/CHF
LEO/CLP
LEO/CNY
LEO/CZK
LEO/DKK
LEO/DOT
LEO/EOS
LEO/ETH
LEO/EUR
LEO/GBP
LEO/HKD
LEO/HUF
LEO/IDR
LEO/ILS
LEO/INR
LEO/JPY
LEO/KRW
LEO/KWD
LEO/LKR
LEO/LTC
LEO/MMK
LEO/MXN
LEO/MYR
LEO/NGN
LEO/NOK
LEO/NZD
LEO/PHP
LEO/PKR
LEO/PLN
LEO/RUB
LEO/SAR
LEO/SEK
LEO/SGD
LEO/THB
LEO/TRY
LEO/TWD
LEO/UAH
LEO/USD
LEO/VEF
LEO/VND
LEO/XAG
LEO/XDR
LEO/XLM
LEO/XRP
LEO/YFI
LEO/ZAR
LEO/LINK
LEO/SATS
LEO/BITS
Trang LEO-XAU được tạo vào lúc 19:16:44 2/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC