Chuyển đổi 2 EOS sang XRP
Chuyển đổi 2 EOS sang XRP với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 XRP tương đương 12,599 EOS
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 4:24, 7 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của XRP ( XRP )
XRP đang tăng trong tuần này
XRP giá hôm nay là 12,5991 EOS với khối lượng giao dịch 24 giờ là 42.591.488.378 EOS. XRP giảm -1.72% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của XRP tăng +0.72%. Tổng cung của XRP là 99.985.734.415 US$ và tổng cung lưu thông là 60.676.393.849 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của XRP là 4.
Vốn hóa thị trường
759,66 T US$
Nguồn cung lưu thông
60,68 T US$
Khối lượng (24h)
42,59 T US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
227,33 T US$
Kể từ hôm nay lúc 04:24 , việc chuyển đổi 1 XRP (XRP) sang EOS bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 12.599126 EOS. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 XRP = 12,5991 EOS EOS, trong khi 1 EOS bằng XRP.
Công cụ tính giá từ XRP sang EOS mới nhất
Chuyển đổi XRP sang EOS
XRP
EOS
0.01
XRP
0,12599126
EOS
0.1
XRP
1,259913
EOS
1
XRP
12,5991
EOS
2
XRP
25,1983
EOS
3
XRP
37,7974
EOS
5
XRP
62,9956
EOS
10
XRP
125,991
EOS
20
XRP
251,983
EOS
25
XRP
314,978
EOS
50
XRP
629,956
EOS
100
XRP
1.259,913
EOS
250
XRP
3.149,782
EOS
500
XRP
6.299,563
EOS
1000
XRP
12.599,126
EOS
2500
XRP
31.497,815
EOS
Chuyển đổi EOS sang XRP
EOS
XRP
0.01
EOS
0,00079371
XRP
0.1
EOS
0,00793706
XRP
1
EOS
0,07937058
XRP
2
EOS
0,15874117
XRP
3
EOS
0,23811175
XRP
5
EOS
0,39685292
XRP
10
EOS
0,79370585
XRP
20
EOS
1,587412
XRP
25
EOS
1,984265
XRP
50
EOS
3,968529
XRP
100
EOS
7,937058
XRP
250
EOS
19,8426
XRP
500
EOS
39,6853
XRP
1000
EOS
79,3706
XRP
2500
EOS
198,426
XRP
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
XRP/AED
XRP/ARS
XRP/AUD
XRP/BCH
XRP/BDT
XRP/BHD
XRP/BMD
XRP/BNB
XRP/BRL
XRP/BTC
XRP/CAD
XRP/CHF
XRP/CLP
XRP/CNY
XRP/CZK
XRP/DKK
XRP/DOT
XRP/ETH
XRP/EUR
XRP/GBP
XRP/HKD
XRP/HUF
XRP/IDR
XRP/ILS
XRP/INR
XRP/JPY
XRP/KRW
XRP/KWD
XRP/LKR
XRP/LTC
XRP/MMK
XRP/MXN
XRP/MYR
XRP/NGN
XRP/NOK
XRP/NZD
XRP/PHP
XRP/PKR
XRP/PLN
XRP/RUB
XRP/SAR
XRP/SEK
XRP/SGD
XRP/THB
XRP/TRY
XRP/TWD
XRP/UAH
XRP/USD
XRP/VEF
XRP/VND
XRP/XAG
XRP/XAU
XRP/XDR
XRP/XLM
XRP/XRP
XRP/YFI
XRP/ZAR
XRP/LINK
XRP/SATS
XRP/BITS
Trang XRP-EOS được tạo vào lúc 04:24:31 7/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC