Chuyển đổi 5 EOS sang XRP
Chuyển đổi 5 EOS sang XRP với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 XRP tương đương 12,241 EOS
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 21:47, 7 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của XRP ( XRP )
XRP đang tăng trong tuần này
XRP giá hôm nay là 12,2409 EOS với khối lượng giao dịch 24 giờ là 22.954.408.741 EOS. XRP giảm -0.85% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của XRP giảm -0.05%. Tổng cung của XRP là 99.985.734.415 US$ và tổng cung lưu thông là 60.676.393.849 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của XRP là 4.
Vốn hóa thị trường
742,79 T US$
Nguồn cung lưu thông
60,68 T US$
Khối lượng (24h)
22,95 T US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
217,83 T US$
Kể từ hôm nay lúc 21:47 , việc chuyển đổi 1 XRP (XRP) sang EOS bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 12.240862 EOS. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 XRP = 12,2409 EOS EOS, trong khi 1 EOS bằng XRP.
Công cụ tính giá từ XRP sang EOS mới nhất
Chuyển đổi XRP sang EOS
XRP
EOS
0.01
XRP
0,12240862
EOS
0.1
XRP
1,224086
EOS
1
XRP
12,2409
EOS
2
XRP
24,4817
EOS
3
XRP
36,7226
EOS
5
XRP
61,2043
EOS
10
XRP
122,409
EOS
20
XRP
244,817
EOS
25
XRP
306,022
EOS
50
XRP
612,043
EOS
100
XRP
1.224,086
EOS
250
XRP
3.060,216
EOS
500
XRP
6.120,431
EOS
1000
XRP
12.240,862
EOS
2500
XRP
30.602,155
EOS
Chuyển đổi EOS sang XRP
EOS
XRP
0.01
EOS
0,00081694
XRP
0.1
EOS
0,00816936
XRP
1
EOS
0,08169359
XRP
2
EOS
0,16338719
XRP
3
EOS
0,24508078
XRP
5
EOS
0,40846797
XRP
10
EOS
0,81693593
XRP
20
EOS
1,633872
XRP
25
EOS
2,042340
XRP
50
EOS
4,084680
XRP
100
EOS
8,169359
XRP
250
EOS
20,4234
XRP
500
EOS
40,8468
XRP
1000
EOS
81,6936
XRP
2500
EOS
204,234
XRP
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
XRP/AED
XRP/ARS
XRP/AUD
XRP/BCH
XRP/BDT
XRP/BHD
XRP/BMD
XRP/BNB
XRP/BRL
XRP/BTC
XRP/CAD
XRP/CHF
XRP/CLP
XRP/CNY
XRP/CZK
XRP/DKK
XRP/DOT
XRP/ETH
XRP/EUR
XRP/GBP
XRP/HKD
XRP/HUF
XRP/IDR
XRP/ILS
XRP/INR
XRP/JPY
XRP/KRW
XRP/KWD
XRP/LKR
XRP/LTC
XRP/MMK
XRP/MXN
XRP/MYR
XRP/NGN
XRP/NOK
XRP/NZD
XRP/PHP
XRP/PKR
XRP/PLN
XRP/RUB
XRP/SAR
XRP/SEK
XRP/SGD
XRP/THB
XRP/TRY
XRP/TWD
XRP/UAH
XRP/USD
XRP/VEF
XRP/VND
XRP/XAG
XRP/XAU
XRP/XDR
XRP/XLM
XRP/XRP
XRP/YFI
XRP/ZAR
XRP/LINK
XRP/SATS
XRP/BITS
Trang XRP-EOS được tạo vào lúc 21:47:36 7/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC