Chuyển đổi 20 EOS sang XRP
Chuyển đổi 20 EOS sang XRP với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 XRP tương đương 12,22 EOS
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 17:42, 8 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của XRP ( XRP )
XRP đang tăng trong tuần này
XRP giá hôm nay là 12,2203 EOS với khối lượng giao dịch 24 giờ là 26.254.078.070 EOS. XRP giảm -0.11% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của XRP tăng +0.45%. Tổng cung của XRP là 99.985.734.415 US$ và tổng cung lưu thông là 60.676.393.849 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của XRP là 4.
Vốn hóa thị trường
741,58 T US$
Nguồn cung lưu thông
60,68 T US$
Khối lượng (24h)
26,25 T US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
210,32 T US$
Kể từ hôm nay lúc 17:42 , việc chuyển đổi 1 XRP (XRP) sang EOS bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 12.220289 EOS. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 XRP = 12,2203 EOS EOS, trong khi 1 EOS bằng XRP.
Công cụ tính giá từ XRP sang EOS mới nhất
Chuyển đổi XRP sang EOS
XRP
EOS
0.01
XRP
0,12220289
EOS
0.1
XRP
1,222029
EOS
1
XRP
12,2203
EOS
2
XRP
24,4406
EOS
3
XRP
36,6609
EOS
5
XRP
61,1014
EOS
10
XRP
122,203
EOS
20
XRP
244,406
EOS
25
XRP
305,507
EOS
50
XRP
611,014
EOS
100
XRP
1.222,029
EOS
250
XRP
3.055,072
EOS
500
XRP
6.110,144
EOS
1000
XRP
12.220,289
EOS
2500
XRP
30.550,723
EOS
Chuyển đổi EOS sang XRP
EOS
XRP
0.01
EOS
0,00081831
XRP
0.1
EOS
0,00818311
XRP
1
EOS
0,08183113
XRP
2
EOS
0,16366225
XRP
3
EOS
0,24549338
XRP
5
EOS
0,40915563
XRP
10
EOS
0,81831125
XRP
20
EOS
1,636623
XRP
25
EOS
2,045778
XRP
50
EOS
4,091556
XRP
100
EOS
8,183113
XRP
250
EOS
20,4578
XRP
500
EOS
40,9156
XRP
1000
EOS
81,8311
XRP
2500
EOS
204,578
XRP
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
XRP/AED
XRP/ARS
XRP/AUD
XRP/BCH
XRP/BDT
XRP/BHD
XRP/BMD
XRP/BNB
XRP/BRL
XRP/BTC
XRP/CAD
XRP/CHF
XRP/CLP
XRP/CNY
XRP/CZK
XRP/DKK
XRP/DOT
XRP/ETH
XRP/EUR
XRP/GBP
XRP/HKD
XRP/HUF
XRP/IDR
XRP/ILS
XRP/INR
XRP/JPY
XRP/KRW
XRP/KWD
XRP/LKR
XRP/LTC
XRP/MMK
XRP/MXN
XRP/MYR
XRP/NGN
XRP/NOK
XRP/NZD
XRP/PHP
XRP/PKR
XRP/PLN
XRP/RUB
XRP/SAR
XRP/SEK
XRP/SGD
XRP/THB
XRP/TRY
XRP/TWD
XRP/UAH
XRP/USD
XRP/VEF
XRP/VND
XRP/XAG
XRP/XAU
XRP/XDR
XRP/XLM
XRP/XRP
XRP/YFI
XRP/ZAR
XRP/LINK
XRP/SATS
XRP/BITS
Trang XRP-EOS được tạo vào lúc 17:42:59 8/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC