Chuyển đổi 10 XRP sang RUB
Chuyển đổi 10 XRP sang RUB với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 XRP tương đương 168,92 RUB
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 20:44, 3 tháng 4, 2025 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của XRP ( XRP )
XRP đang giảm trong tuần này
XRP giá hôm nay là 168,920 RUB với khối lượng giao dịch 24 giờ là 544.283.031.311 RUB. XRP giảm -6.81% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của XRP tăng +0.14%. Tổng cung của XRP là 99.986.304.107 US$ và tổng cung lưu thông là 58.205.697.378 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của XRP là 4.
Vốn hóa thị trường
9,82 NT US$
Nguồn cung lưu thông
58,21 T US$
Khối lượng (24h)
544,28 T US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
200,67 T US$
Kể từ hôm nay lúc 20:44 , việc chuyển đổi 10 XRP (XRP) sang RUB bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 1689.1999999999998 RUB. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 XRP = 168,920 RUB RUB, trong khi 1 RUB bằng XRP.
Công cụ tính giá từ XRP sang RUB mới nhất
Chuyển đổi XRP sang Russian Ruble
Chuyển đổi Russian Ruble sang XRP
RUB

XRP
0.01
RUB
0,00005920
XRP
0.1
RUB
0,00059200
XRP
1
RUB
0,00591996
XRP
2
RUB
0,01183992
XRP
3
RUB
0,01775989
XRP
5
RUB
0,02959981
XRP
10
RUB
0,05919962
XRP
20
RUB
0,11839924
XRP
25
RUB
0,14799905
XRP
50
RUB
0,29599811
XRP
100
RUB
0,59199621
XRP
250
RUB
1,479991
XRP
500
RUB
2,959981
XRP
1000
RUB
5,919962
XRP
2500
RUB
14,7999
XRP
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
XRP/AED
XRP/ARS
XRP/AUD
XRP/BCH
XRP/BDT
XRP/BHD
XRP/BMD
XRP/BNB
XRP/BRL
XRP/BTC
XRP/CAD
XRP/CHF
XRP/CLP
XRP/CNY
XRP/CZK
XRP/DKK
XRP/DOT
XRP/EOS
XRP/ETH
XRP/EUR
XRP/GBP
XRP/HKD
XRP/HUF
XRP/IDR
XRP/ILS
XRP/INR
XRP/JPY
XRP/KRW
XRP/KWD
XRP/LKR
XRP/LTC
XRP/MMK
XRP/MXN
XRP/MYR
XRP/NGN
XRP/NOK
XRP/NZD
XRP/PHP
XRP/PKR
XRP/PLN
XRP/SAR
XRP/SEK
XRP/SGD
XRP/THB
XRP/TRY
XRP/TWD
XRP/UAH
XRP/USD
XRP/VEF
XRP/VND
XRP/XAG
XRP/XAU
XRP/XDR
XRP/XLM
XRP/XRP
XRP/YFI
XRP/ZAR
XRP/LINK
XRP/SATS
XRP/BITS
Trang XRP-RUB được tạo vào lúc 20:44:14 3/4/2025
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC