Chuyển đổi 500 RUB sang XRP
Chuyển đổi 500 RUB sang XRP với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 XRP tương đương 143,65 RUB
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 19:12, 23 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của XRP ( XRP )
XRP đang giảm trong tuần này
XRP giá hôm nay là 143,650 RUB với khối lượng giao dịch 24 giờ là 157.689.738.656 RUB. XRP giảm -0.65% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của XRP giảm -0.25%. Tổng cung của XRP là 99.985.727.631 US$ và tổng cung lưu thông là 60.789.498.738 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của XRP là 5.
Vốn hóa thị trường
8,73 NT US$
Nguồn cung lưu thông
60,79 T US$
Khối lượng (24h)
157,69 T US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
190,09 T US$
Kể từ hôm nay lúc 19:12 , việc chuyển đổi 1 XRP (XRP) sang RUB bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 143.65 RUB. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 XRP = 143,650 RUB RUB, trong khi 1 RUB bằng XRP.
Công cụ tính giá từ XRP sang RUB mới nhất
Chuyển đổi XRP sang Russian Ruble
Chuyển đổi Russian Ruble sang XRP
RUB
XRP
0.01
RUB
0,00006961
XRP
0.1
RUB
0,00069614
XRP
1
RUB
0,00696136
XRP
2
RUB
0,01392273
XRP
3
RUB
0,02088409
XRP
5
RUB
0,03480682
XRP
10
RUB
0,06961364
XRP
20
RUB
0,13922729
XRP
25
RUB
0,17403411
XRP
50
RUB
0,34806822
XRP
100
RUB
0,69613644
XRP
250
RUB
1,740341
XRP
500
RUB
3,480682
XRP
1000
RUB
6,961364
XRP
2500
RUB
17,4034
XRP
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
XRP/AED
XRP/ARS
XRP/AUD
XRP/BCH
XRP/BDT
XRP/BHD
XRP/BMD
XRP/BNB
XRP/BRL
XRP/BTC
XRP/CAD
XRP/CHF
XRP/CLP
XRP/CNY
XRP/CZK
XRP/DKK
XRP/DOT
XRP/EOS
XRP/ETH
XRP/EUR
XRP/GBP
XRP/HKD
XRP/HUF
XRP/IDR
XRP/ILS
XRP/INR
XRP/JPY
XRP/KRW
XRP/KWD
XRP/LKR
XRP/LTC
XRP/MMK
XRP/MXN
XRP/MYR
XRP/NGN
XRP/NOK
XRP/NZD
XRP/PHP
XRP/PKR
XRP/PLN
XRP/SAR
XRP/SEK
XRP/SGD
XRP/THB
XRP/TRY
XRP/TWD
XRP/UAH
XRP/USD
XRP/VEF
XRP/VND
XRP/XAG
XRP/XAU
XRP/XDR
XRP/XLM
XRP/XRP
XRP/YFI
XRP/ZAR
XRP/LINK
XRP/SATS
XRP/BITS
Trang XRP-RUB được tạo vào lúc 19:12:32 23/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC