Chuyển đổi 10 TRY sang XRP
Chuyển đổi 10 TRY sang XRP với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 XRP tương đương 80,94 TRY
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 11:39, 2 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của XRP ( XRP )
XRP đang tăng trong tuần này
XRP giá hôm nay là 80,9400 TRY với khối lượng giao dịch 24 giờ là 68.371.295.803 TRY. XRP tăng +1.82% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của XRP tăng +0.43%. Tổng cung của XRP là 99.985.734.415 US$ và tổng cung lưu thông là 60.676.393.849 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của XRP là 5.
Vốn hóa thị trường
4,9 NT US$
Nguồn cung lưu thông
60,68 T US$
Khối lượng (24h)
68,37 T US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
187,68 T US$
Kể từ hôm nay lúc 11:39 , việc chuyển đổi 1 XRP (XRP) sang TRY bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 80.94 TRY. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 XRP = 80,9400 TRY TRY, trong khi 1 TRY bằng XRP.
Công cụ tính giá từ XRP sang TRY mới nhất
Chuyển đổi XRP sang Turkish Lira
Chuyển đổi Turkish Lira sang XRP
TRY
XRP
0.01
TRY
0,00012355
XRP
0.1
TRY
0,00123548
XRP
1
TRY
0,01235483
XRP
2
TRY
0,02470966
XRP
3
TRY
0,03706449
XRP
5
TRY
0,06177415
XRP
10
TRY
0,12354831
XRP
20
TRY
0,24709661
XRP
25
TRY
0,30887077
XRP
50
TRY
0,61774154
XRP
100
TRY
1,235483
XRP
250
TRY
3,088708
XRP
500
TRY
6,177415
XRP
1000
TRY
12,3548
XRP
2500
TRY
30,8871
XRP
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
XRP/AED
XRP/ARS
XRP/AUD
XRP/BCH
XRP/BDT
XRP/BHD
XRP/BMD
XRP/BNB
XRP/BRL
XRP/BTC
XRP/CAD
XRP/CHF
XRP/CLP
XRP/CNY
XRP/CZK
XRP/DKK
XRP/DOT
XRP/EOS
XRP/ETH
XRP/EUR
XRP/GBP
XRP/HKD
XRP/HUF
XRP/IDR
XRP/ILS
XRP/INR
XRP/JPY
XRP/KRW
XRP/KWD
XRP/LKR
XRP/LTC
XRP/MMK
XRP/MXN
XRP/MYR
XRP/NGN
XRP/NOK
XRP/NZD
XRP/PHP
XRP/PKR
XRP/PLN
XRP/RUB
XRP/SAR
XRP/SEK
XRP/SGD
XRP/THB
XRP/TWD
XRP/UAH
XRP/USD
XRP/VEF
XRP/VND
XRP/XAG
XRP/XAU
XRP/XDR
XRP/XLM
XRP/XRP
XRP/YFI
XRP/ZAR
XRP/LINK
XRP/SATS
XRP/BITS
Trang XRP-TRY được tạo vào lúc 11:39:59 2/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC