Chuyển đổi AAVE sang MXN
Chuyển đổi AAVE sang MXN theo tỷ giá hối đoái thực
1 AAVE tương đương 5.794,43 MXN
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 20:56, 29 tháng 8, 2025 bởi Coingecko Biểu đồ giá từ AAVE đến MXN
Theo dõi
20:56, 29 tháng 8, 2025
0 MXN
Biểu đồ nâng cao Dữ liệu trực tiếp về giá của AAVE ( Aave )
AAVE đang giảm trong tuần này
Aave giá hôm nay là 5.794,43 MX$ với khối lượng giao dịch 24 giờ là 11.089.960.953 MX$. Aave giảm -1.95% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của AAVE giảm -0.08%. Tổng cung của Aave là 16.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 15.218.102,29 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của AAVE là 39.
Vốn hóa thị trường
88,22 T US$
Nguồn cung lưu thông
15,22 Tr US$
Khối lượng (24h)
11,09 T US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
4,97 T US$
Kể từ hôm nay lúc 20:56 , việc chuyển đổi 1 Aave (AAVE) sang MXN bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 5794.43 MXN. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 AAVE = 5.794,43 MX$ MXN, trong khi 1 MXN bằng AAVE.
Công cụ tính giá từ AAVE sang MXN mới nhất
Chuyển đổi Aave sang Mexican Peso

AAVE
MXN
0.01
AAVE
57,9443
MXN
0.1
AAVE
579,443
MXN
1
AAVE
5.794,43
MXN
2
AAVE
11.588,86
MXN
3
AAVE
17.383,29
MXN
5
AAVE
28.972,15
MXN
10
AAVE
57.944,3
MXN
20
AAVE
115.888,6
MXN
25
AAVE
144.860,75
MXN
50
AAVE
289.721,5
MXN
100
AAVE
579.443
MXN
250
AAVE
1.448.607,5
MXN
500
AAVE
2.897.215
MXN
1000
AAVE
5.794.430
MXN
2500
AAVE
14.486.075
MXN
Chuyển đổi Mexican Peso sang Aave
MXN

AAVE
0.01
MXN
0,00000173
AAVE
0.1
MXN
0,00001726
AAVE
1
MXN
0,00017258
AAVE
2
MXN
0,00034516
AAVE
3
MXN
0,00051774
AAVE
5
MXN
0,00086290
AAVE
10
MXN
0,00172580
AAVE
20
MXN
0,00345159
AAVE
25
MXN
0,00431449
AAVE
50
MXN
0,00862898
AAVE
100
MXN
0,01725795
AAVE
250
MXN
0,04314488
AAVE
500
MXN
0,08628976
AAVE
1000
MXN
0,17257953
AAVE
2500
MXN
0,43144882
AAVE
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
AAVE/AED
AAVE/ARS
AAVE/AUD
AAVE/BCH
AAVE/BDT
AAVE/BHD
AAVE/BMD
AAVE/BNB
AAVE/BRL
AAVE/BTC
AAVE/CAD
AAVE/CHF
AAVE/CLP
AAVE/CNY
AAVE/CZK
AAVE/DKK
AAVE/DOT
AAVE/EOS
AAVE/ETH
AAVE/EUR
AAVE/GBP
AAVE/HKD
AAVE/HUF
AAVE/IDR
AAVE/ILS
AAVE/INR
AAVE/JPY
AAVE/KRW
AAVE/KWD
AAVE/LKR
AAVE/LTC
AAVE/MMK
AAVE/MYR
AAVE/NGN
AAVE/NOK
AAVE/NZD
AAVE/PHP
AAVE/PKR
AAVE/PLN
AAVE/RUB
AAVE/SAR
AAVE/SEK
AAVE/SGD
AAVE/THB
AAVE/TRY
AAVE/TWD
AAVE/UAH
AAVE/USD
AAVE/VEF
AAVE/VND
AAVE/XAG
AAVE/XAU
AAVE/XDR
AAVE/XLM
AAVE/XRP
AAVE/YFI
AAVE/ZAR
AAVE/LINK
AAVE/SATS
AAVE/BITS
Trang AAVE-MXN được tạo vào lúc 20:56:12 29/8/2025
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC