Chuyển đổi AAVE sang NGN
Chuyển đổi AAVE sang NGN theo tỷ giá hối đoái thực
1 AAVE tương đương 476.458 NGN
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 21:01, 29 tháng 8, 2025 bởi Coingecko Biểu đồ giá từ AAVE đến NGN
Theo dõi
21:01, 29 tháng 8, 2025
0 NGN
Biểu đồ nâng cao Dữ liệu trực tiếp về giá của AAVE ( Aave )
AAVE đang giảm trong tuần này
Aave giá hôm nay là 476.458 NGN với khối lượng giao dịch 24 giờ là 911.893.979.114 NGN. Aave giảm -2.26% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của AAVE giảm -0.16%. Tổng cung của Aave là 16.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 15.218.102,29 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của AAVE là 39.
Vốn hóa thị trường
7,25 NT US$
Nguồn cung lưu thông
15,22 Tr US$
Khối lượng (24h)
911,89 T US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
4,97 T US$
Kể từ hôm nay lúc 21:01 , việc chuyển đổi 1 Aave (AAVE) sang NGN bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 476458 NGN. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 AAVE = 476.458 NGN NGN, trong khi 1 NGN bằng AAVE.
Công cụ tính giá từ AAVE sang NGN mới nhất
Chuyển đổi Aave sang Nigerian Naira

AAVE
NGN
0.01
AAVE
4.764,58
NGN
0.1
AAVE
47.645,8
NGN
1
AAVE
476.458
NGN
2
AAVE
952.916
NGN
3
AAVE
1.429.374
NGN
5
AAVE
2.382.290
NGN
10
AAVE
4.764.580
NGN
20
AAVE
9.529.160
NGN
25
AAVE
11.911.450
NGN
50
AAVE
23.822.900
NGN
100
AAVE
47.645.800
NGN
250
AAVE
119.114.500
NGN
500
AAVE
238.229.000
NGN
1000
AAVE
476.458.000
NGN
2500
AAVE
1.191.145.000
NGN
Chuyển đổi Nigerian Naira sang Aave
NGN

AAVE
0.01
NGN
0,00000002
AAVE
0.1
NGN
0,00000021
AAVE
1
NGN
0,00000210
AAVE
2
NGN
0,00000420
AAVE
3
NGN
0,00000630
AAVE
5
NGN
0,00001049
AAVE
10
NGN
0,00002099
AAVE
20
NGN
0,00004198
AAVE
25
NGN
0,00005247
AAVE
50
NGN
0,00010494
AAVE
100
NGN
0,00020988
AAVE
250
NGN
0,00052471
AAVE
500
NGN
0,00104941
AAVE
1000
NGN
0,00209882
AAVE
2500
NGN
0,00524705
AAVE
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
AAVE/AED
AAVE/ARS
AAVE/AUD
AAVE/BCH
AAVE/BDT
AAVE/BHD
AAVE/BMD
AAVE/BNB
AAVE/BRL
AAVE/BTC
AAVE/CAD
AAVE/CHF
AAVE/CLP
AAVE/CNY
AAVE/CZK
AAVE/DKK
AAVE/DOT
AAVE/EOS
AAVE/ETH
AAVE/EUR
AAVE/GBP
AAVE/HKD
AAVE/HUF
AAVE/IDR
AAVE/ILS
AAVE/INR
AAVE/JPY
AAVE/KRW
AAVE/KWD
AAVE/LKR
AAVE/LTC
AAVE/MMK
AAVE/MXN
AAVE/MYR
AAVE/NOK
AAVE/NZD
AAVE/PHP
AAVE/PKR
AAVE/PLN
AAVE/RUB
AAVE/SAR
AAVE/SEK
AAVE/SGD
AAVE/THB
AAVE/TRY
AAVE/TWD
AAVE/UAH
AAVE/USD
AAVE/VEF
AAVE/VND
AAVE/XAG
AAVE/XAU
AAVE/XDR
AAVE/XLM
AAVE/XRP
AAVE/YFI
AAVE/ZAR
AAVE/LINK
AAVE/SATS
AAVE/BITS
Trang AAVE-NGN được tạo vào lúc 21:01:09 29/8/2025
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC