Chuyển đổi 0.1 APE sang NOK
Chuyển đổi 0.1 APE sang NOK với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 APE tương đương 2,22 NOK
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 6:50, 7 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của APE ( ApeCoin )
APE đang tăng trong tuần này
ApeCoin giá hôm nay là 2,220000 NOK với khối lượng giao dịch 24 giờ là 293.607.779 NOK. ApeCoin giảm -3.73% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của APE giảm -0.29%. Tổng cung của ApeCoin là 1.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 908.664.773 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của APE là 287.
Vốn hóa thị trường
2,02 T US$
Nguồn cung lưu thông
908,66 Tr US$
Khối lượng (24h)
293,61 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
221,28 Tr US$
Kể từ hôm nay lúc 06:50 , việc chuyển đổi 0.1 ApeCoin (APE) sang NOK bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.22200000000000003 NOK. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 APE = 2,220000 NOK NOK, trong khi 1 NOK bằng APE.
Công cụ tính giá từ APE sang NOK mới nhất
Chuyển đổi ApeCoin sang Norwegian Krone
Chuyển đổi Norwegian Krone sang ApeCoin
NOK
APE
0.01
NOK
0,00450450
APE
0.1
NOK
0,04504505
APE
1
NOK
0,45045045
APE
2
NOK
0,90090090
APE
3
NOK
1,351351
APE
5
NOK
2,252252
APE
10
NOK
4,504505
APE
20
NOK
9,009009
APE
25
NOK
11,2613
APE
50
NOK
22,5225
APE
100
NOK
45,0450
APE
250
NOK
112,613
APE
500
NOK
225,225
APE
1000
NOK
450,450
APE
2500
NOK
1.126,126
APE
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
APE/AED
APE/ARS
APE/AUD
APE/BCH
APE/BDT
APE/BHD
APE/BMD
APE/BNB
APE/BRL
APE/BTC
APE/CAD
APE/CHF
APE/CLP
APE/CNY
APE/CZK
APE/DKK
APE/DOT
APE/EOS
APE/ETH
APE/EUR
APE/GBP
APE/HKD
APE/HUF
APE/IDR
APE/ILS
APE/INR
APE/JPY
APE/KRW
APE/KWD
APE/LKR
APE/LTC
APE/MMK
APE/MXN
APE/MYR
APE/NGN
APE/NZD
APE/PHP
APE/PKR
APE/PLN
APE/RUB
APE/SAR
APE/SEK
APE/SGD
APE/THB
APE/TRY
APE/TWD
APE/UAH
APE/USD
APE/VEF
APE/VND
APE/XAG
APE/XAU
APE/XDR
APE/XLM
APE/XRP
APE/YFI
APE/ZAR
APE/LINK
APE/SATS
APE/BITS
Trang APE-NOK được tạo vào lúc 06:50:27 7/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC