Chuyển đổi 1 XRP sang BUSD
Chuyển đổi 1 XRP sang BUSD với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 BUSD tương đương 0,457 XRP
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 1:30, 8 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của BUSD ( Binance USD (Linea) )
BUSD đang giảm trong tuần này
Binance USD (Linea) giá hôm nay là 0,45676913 XRP với khối lượng giao dịch 24 giờ là 775,108 XRP. Binance USD (Linea) tăng +1.50% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của BUSD tăng +0.17%. Tổng cung của Binance USD (Linea) là 167.844,39 US$ và tổng cung lưu thông là 0 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của BUSD là .
Vốn hóa thị trường
0 US$
Nguồn cung lưu thông
0 US$
Khối lượng (24h)
775,108 US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
168,31 N US$
Kể từ hôm nay lúc 01:30 , việc chuyển đổi 1 Binance USD (Linea) (BUSD) sang XRP bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.45676913 XRP. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 BUSD = 0,45676913 XRP XRP, trong khi 1 XRP bằng BUSD.
Công cụ tính giá từ BUSD sang XRP mới nhất
Chuyển đổi Binance USD (Linea) sang XRP
BUSD
XRP
0.01
BUSD
0,00456769
XRP
0.1
BUSD
0,04567691
XRP
1
BUSD
0,45676913
XRP
2
BUSD
0,91353826
XRP
3
BUSD
1,370307
XRP
5
BUSD
2,283846
XRP
10
BUSD
4,567691
XRP
20
BUSD
9,135383
XRP
25
BUSD
11,4192
XRP
50
BUSD
22,8385
XRP
100
BUSD
45,6769
XRP
250
BUSD
114,192
XRP
500
BUSD
228,385
XRP
1000
BUSD
456,769
XRP
2500
BUSD
1.141,923
XRP
Chuyển đổi XRP sang Binance USD (Linea)
XRP
BUSD
0.01
XRP
0,02189290
BUSD
0.1
XRP
0,21892898
BUSD
1
XRP
2,189290
BUSD
2
XRP
4,378580
BUSD
3
XRP
6,567869
BUSD
5
XRP
10,9464
BUSD
10
XRP
21,8929
BUSD
20
XRP
43,7858
BUSD
25
XRP
54,7322
BUSD
50
XRP
109,464
BUSD
100
XRP
218,929
BUSD
250
XRP
547,322
BUSD
500
XRP
1.094,645
BUSD
1000
XRP
2.189,29
BUSD
2500
XRP
5.473,225
BUSD
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
BUSD/AED
BUSD/ARS
BUSD/AUD
BUSD/BCH
BUSD/BDT
BUSD/BHD
BUSD/BMD
BUSD/BNB
BUSD/BRL
BUSD/BTC
BUSD/CAD
BUSD/CHF
BUSD/CLP
BUSD/CNY
BUSD/CZK
BUSD/DKK
BUSD/DOT
BUSD/EOS
BUSD/ETH
BUSD/EUR
BUSD/GBP
BUSD/HKD
BUSD/HUF
BUSD/IDR
BUSD/ILS
BUSD/INR
BUSD/JPY
BUSD/KRW
BUSD/KWD
BUSD/LKR
BUSD/LTC
BUSD/MMK
BUSD/MXN
BUSD/MYR
BUSD/NGN
BUSD/NOK
BUSD/NZD
BUSD/PHP
BUSD/PKR
BUSD/PLN
BUSD/RUB
BUSD/SAR
BUSD/SEK
BUSD/SGD
BUSD/THB
BUSD/TRY
BUSD/TWD
BUSD/UAH
BUSD/USD
BUSD/VEF
BUSD/VND
BUSD/XAG
BUSD/XAU
BUSD/XDR
BUSD/XLM
BUSD/YFI
BUSD/ZAR
BUSD/LINK
BUSD/SATS
BUSD/BITS
Trang BUSD-XRP được tạo vào lúc 01:30:33 8/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC