Chuyển đổi BUSD sang XLM
Chuyển đổi BUSD sang XLM theo tỷ giá hối đoái thực
1 BUSD tương đương 4,37 XLM
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 3:47, 18 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của BUSD ( Binance USD (Linea) )
BUSD đang giảm trong tuần này
Binance USD (Linea) giá hôm nay là 4,369602 XLM với khối lượng giao dịch 24 giờ là 1.361,00 XLM. Binance USD (Linea) giảm -1.66% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của BUSD tăng +0.22%. Tổng cung của Binance USD (Linea) là 167.844,39 US$ và tổng cung lưu thông là 0 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của BUSD là .
Vốn hóa thị trường
0 US$
Nguồn cung lưu thông
0 US$
Khối lượng (24h)
1,36 N US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
167,67 N US$
Kể từ hôm nay lúc 03:47 , việc chuyển đổi 1 Binance USD (Linea) (BUSD) sang XLM bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 4.369602 XLM. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 BUSD = 4,369602 XLM XLM, trong khi 1 XLM bằng BUSD.
Công cụ tính giá từ BUSD sang XLM mới nhất
Chuyển đổi Binance USD (Linea) sang Stellar
BUSD
XLM
0.01
BUSD
0,04369602
XLM
0.1
BUSD
0,43696020
XLM
1
BUSD
4,369602
XLM
2
BUSD
8,739204
XLM
3
BUSD
13,1088
XLM
5
BUSD
21,8480
XLM
10
BUSD
43,6960
XLM
20
BUSD
87,3920
XLM
25
BUSD
109,240
XLM
50
BUSD
218,480
XLM
100
BUSD
436,960
XLM
250
BUSD
1.092,401
XLM
500
BUSD
2.184,801
XLM
1000
BUSD
4.369,602
XLM
2500
BUSD
10.924,005
XLM
Chuyển đổi Stellar sang Binance USD (Linea)
XLM
BUSD
0.01
XLM
0,00228854
BUSD
0.1
XLM
0,02288538
BUSD
1
XLM
0,22885379
BUSD
2
XLM
0,45770759
BUSD
3
XLM
0,68656138
BUSD
5
XLM
1,144269
BUSD
10
XLM
2,288538
BUSD
20
XLM
4,577076
BUSD
25
XLM
5,721345
BUSD
50
XLM
11,4427
BUSD
100
XLM
22,8854
BUSD
250
XLM
57,2134
BUSD
500
XLM
114,427
BUSD
1000
XLM
228,854
BUSD
2500
XLM
572,134
BUSD
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
BUSD/AED
BUSD/ARS
BUSD/AUD
BUSD/BCH
BUSD/BDT
BUSD/BHD
BUSD/BMD
BUSD/BNB
BUSD/BRL
BUSD/BTC
BUSD/CAD
BUSD/CHF
BUSD/CLP
BUSD/CNY
BUSD/CZK
BUSD/DKK
BUSD/DOT
BUSD/EOS
BUSD/ETH
BUSD/EUR
BUSD/GBP
BUSD/HKD
BUSD/HUF
BUSD/IDR
BUSD/ILS
BUSD/INR
BUSD/JPY
BUSD/KRW
BUSD/KWD
BUSD/LKR
BUSD/LTC
BUSD/MMK
BUSD/MXN
BUSD/MYR
BUSD/NGN
BUSD/NOK
BUSD/NZD
BUSD/PHP
BUSD/PKR
BUSD/PLN
BUSD/RUB
BUSD/SAR
BUSD/SEK
BUSD/SGD
BUSD/THB
BUSD/TRY
BUSD/TWD
BUSD/UAH
BUSD/USD
BUSD/VEF
BUSD/VND
BUSD/XAG
BUSD/XAU
BUSD/XDR
BUSD/XRP
BUSD/YFI
BUSD/ZAR
BUSD/LINK
BUSD/SATS
BUSD/BITS
Trang BUSD-XLM được tạo vào lúc 03:47:11 18/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC