Chuyển đổi BUSD sang EUR
Chuyển đổi BUSD sang EUR theo tỷ giá hối đoái thực
1 BUSD tương đương 0,854 EUR
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 7:34, 5 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của BUSD ( Binance USD (Linea) )
BUSD đang tăng trong tuần này
Binance USD (Linea) giá hôm nay là 0,85419800 € với khối lượng giao dịch 24 giờ là 698,980 €. Binance USD (Linea) giảm -0.05% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của BUSD giảm -0.11%. Tổng cung của Binance USD (Linea) là 167.844,39 US$ và tổng cung lưu thông là 0 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của BUSD là .
Vốn hóa thị trường
0 US$
Nguồn cung lưu thông
0 US$
Khối lượng (24h)
698,980 US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
167,51 N US$
Kể từ hôm nay lúc 07:34 , việc chuyển đổi 1 Binance USD (Linea) (BUSD) sang EUR bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.854198 EUR. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 BUSD = 0,85419800 € EUR, trong khi 1 EUR bằng BUSD.
Công cụ tính giá từ BUSD sang EUR mới nhất
Chuyển đổi Binance USD (Linea) sang Euro
BUSD
EUR
0.01
BUSD
0,00854198
EUR
0.1
BUSD
0,08541980
EUR
1
BUSD
0,85419800
EUR
2
BUSD
1,708396
EUR
3
BUSD
2,562594
EUR
5
BUSD
4,270990
EUR
10
BUSD
8,541980
EUR
20
BUSD
17,0840
EUR
25
BUSD
21,3550
EUR
50
BUSD
42,7099
EUR
100
BUSD
85,4198
EUR
250
BUSD
213,550
EUR
500
BUSD
427,099
EUR
1000
BUSD
854,198
EUR
2500
BUSD
2.135,495
EUR
Chuyển đổi Euro sang Binance USD (Linea)
EUR
BUSD
0.01
EUR
0,01170689
BUSD
0.1
EUR
0,11706888
BUSD
1
EUR
1,170689
BUSD
2
EUR
2,341378
BUSD
3
EUR
3,512066
BUSD
5
EUR
5,853444
BUSD
10
EUR
11,7069
BUSD
20
EUR
23,4138
BUSD
25
EUR
29,2672
BUSD
50
EUR
58,5344
BUSD
100
EUR
117,069
BUSD
250
EUR
292,672
BUSD
500
EUR
585,344
BUSD
1000
EUR
1.170,689
BUSD
2500
EUR
2.926,722
BUSD
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
BUSD/AED
BUSD/ARS
BUSD/AUD
BUSD/BCH
BUSD/BDT
BUSD/BHD
BUSD/BMD
BUSD/BNB
BUSD/BRL
BUSD/BTC
BUSD/CAD
BUSD/CHF
BUSD/CLP
BUSD/CNY
BUSD/CZK
BUSD/DKK
BUSD/DOT
BUSD/EOS
BUSD/ETH
BUSD/GBP
BUSD/HKD
BUSD/HUF
BUSD/IDR
BUSD/ILS
BUSD/INR
BUSD/JPY
BUSD/KRW
BUSD/KWD
BUSD/LKR
BUSD/LTC
BUSD/MMK
BUSD/MXN
BUSD/MYR
BUSD/NGN
BUSD/NOK
BUSD/NZD
BUSD/PHP
BUSD/PKR
BUSD/PLN
BUSD/RUB
BUSD/SAR
BUSD/SEK
BUSD/SGD
BUSD/THB
BUSD/TRY
BUSD/TWD
BUSD/UAH
BUSD/USD
BUSD/VEF
BUSD/VND
BUSD/XAG
BUSD/XAU
BUSD/XDR
BUSD/XLM
BUSD/XRP
BUSD/YFI
BUSD/ZAR
BUSD/LINK
BUSD/SATS
BUSD/BITS
Trang BUSD-EUR được tạo vào lúc 07:34:26 5/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC