Chuyển đổi BUSD sang ILS
Chuyển đổi BUSD sang ILS theo tỷ giá hối đoái thực
1 BUSD tương đương 3,56 ILS
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 21:28, 11 tháng 5, 2025 bởi Coingecko Biểu đồ giá từ BUSD đến ILS
Theo dõi
21:28, 11 tháng 5, 2025
0 ILS
Biểu đồ nâng cao Dữ liệu trực tiếp về giá của BUSD ( Binance USD (Linea) )
BUSD đang giảm trong tuần này
Binance USD (Linea) giá hôm nay là 3,560000 ₪ với khối lượng giao dịch 24 giờ là 50.102,0 ₪. Binance USD (Linea) giảm -0.52% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của BUSD giảm -0.05%. Tổng cung của Binance USD (Linea) là 195.396,36 US$ và tổng cung lưu thông là 0 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của BUSD là .
Vốn hóa thị trường
0 US$
Nguồn cung lưu thông
0 US$
Khối lượng (24h)
50,1 N US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
195,47 N US$
Kể từ hôm nay lúc 21:28 , việc chuyển đổi 1 Binance USD (Linea) (BUSD) sang ILS bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 3.56 ILS. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 BUSD = 3,560000 ₪ ILS, trong khi 1 ILS bằng BUSD.
Công cụ tính giá từ BUSD sang ILS mới nhất
Chuyển đổi Binance USD (Linea) sang Israeli New Shekel

BUSD
ILS
0.01
BUSD
0,03560000
ILS
0.1
BUSD
0,35600000
ILS
1
BUSD
3,560000
ILS
2
BUSD
7,120000
ILS
3
BUSD
10,6800
ILS
5
BUSD
17,8000
ILS
10
BUSD
35,6000
ILS
20
BUSD
71,2000
ILS
25
BUSD
89,0000
ILS
50
BUSD
178,000
ILS
100
BUSD
356,000
ILS
250
BUSD
890,000
ILS
500
BUSD
1.780,00
ILS
1000
BUSD
3.560,00
ILS
2500
BUSD
8.900,00
ILS
Chuyển đổi Israeli New Shekel sang Binance USD (Linea)
ILS

BUSD
0.01
ILS
0,00280899
BUSD
0.1
ILS
0,02808989
BUSD
1
ILS
0,28089888
BUSD
2
ILS
0,56179775
BUSD
3
ILS
0,84269663
BUSD
5
ILS
1,404494
BUSD
10
ILS
2,808989
BUSD
20
ILS
5,617978
BUSD
25
ILS
7,022472
BUSD
50
ILS
14,0449
BUSD
100
ILS
28,0899
BUSD
250
ILS
70,2247
BUSD
500
ILS
140,449
BUSD
1000
ILS
280,899
BUSD
2500
ILS
702,247
BUSD
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
BUSD/AED
BUSD/ARS
BUSD/AUD
BUSD/BCH
BUSD/BDT
BUSD/BHD
BUSD/BMD
BUSD/BNB
BUSD/BRL
BUSD/BTC
BUSD/CAD
BUSD/CHF
BUSD/CLP
BUSD/CNY
BUSD/CZK
BUSD/DKK
BUSD/DOT
BUSD/EOS
BUSD/ETH
BUSD/EUR
BUSD/GBP
BUSD/HKD
BUSD/HUF
BUSD/IDR
BUSD/INR
BUSD/JPY
BUSD/KRW
BUSD/KWD
BUSD/LKR
BUSD/LTC
BUSD/MMK
BUSD/MXN
BUSD/MYR
BUSD/NGN
BUSD/NOK
BUSD/NZD
BUSD/PHP
BUSD/PKR
BUSD/PLN
BUSD/RUB
BUSD/SAR
BUSD/SEK
BUSD/SGD
BUSD/THB
BUSD/TRY
BUSD/TWD
BUSD/UAH
BUSD/USD
BUSD/VEF
BUSD/VND
BUSD/XAG
BUSD/XAU
BUSD/XDR
BUSD/XLM
BUSD/XRP
BUSD/YFI
BUSD/ZAR
BUSD/LINK
BUSD/SATS
BUSD/BITS
Trang BUSD-ILS được tạo vào lúc 21:28:37 11/5/2025
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC