Chuyển đổi 5 DOGE sang NZD
Chuyển đổi 5 DOGE sang NZD với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 DOGE tương đương 0,176 NZD
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 17:51, 3 tháng 2, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của DOGE ( Dogecoin )
DOGE đang giảm trong tuần này
Dogecoin giá hôm nay là 0,17584800 NZ$ với khối lượng giao dịch 24 giờ là 2.391.687.380 NZ$. Dogecoin giảm -2.65% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của DOGE giảm -2.91%. Tổng cung của Dogecoin là 168.589.193.126,58 US$ và tổng cung lưu thông là 168.588.923.126,58 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của DOGE là 10.
Vốn hóa thị trường
29,63 T US$
Nguồn cung lưu thông
168,59 T US$
Khối lượng (24h)
2,39 T US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
17,93 T US$
Kể từ hôm nay lúc 17:51 , việc chuyển đổi 5 Dogecoin (DOGE) sang NZD bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.87924 NZD. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 DOGE = 0,17584800 NZ$ NZD, trong khi 1 NZD bằng DOGE.
Công cụ tính giá từ DOGE sang NZD mới nhất
Chuyển đổi Dogecoin sang New Zealand Dollar
DOGE
NZD
0.01
DOGE
0,00175848
NZD
0.1
DOGE
0,01758480
NZD
1
DOGE
0,17584800
NZD
2
DOGE
0,35169600
NZD
3
DOGE
0,52754400
NZD
5
DOGE
0,87924000
NZD
10
DOGE
1,758480
NZD
20
DOGE
3,516960
NZD
25
DOGE
4,396200
NZD
50
DOGE
8,792400
NZD
100
DOGE
17,5848
NZD
250
DOGE
43,9620
NZD
500
DOGE
87,9240
NZD
1000
DOGE
175,848
NZD
2500
DOGE
439,620
NZD
Chuyển đổi New Zealand Dollar sang Dogecoin
NZD
DOGE
0.01
NZD
0,05686729
DOGE
0.1
NZD
0,56867294
DOGE
1
NZD
5,686729
DOGE
2
NZD
11,3735
DOGE
3
NZD
17,0602
DOGE
5
NZD
28,4336
DOGE
10
NZD
56,8673
DOGE
20
NZD
113,735
DOGE
25
NZD
142,168
DOGE
50
NZD
284,336
DOGE
100
NZD
568,673
DOGE
250
NZD
1.421,682
DOGE
500
NZD
2.843,365
DOGE
1000
NZD
5.686,729
DOGE
2500
NZD
14.216,824
DOGE
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
DOGE/AED
DOGE/ARS
DOGE/AUD
DOGE/BCH
DOGE/BDT
DOGE/BHD
DOGE/BMD
DOGE/BNB
DOGE/BRL
DOGE/BTC
DOGE/CAD
DOGE/CHF
DOGE/CLP
DOGE/CNY
DOGE/CZK
DOGE/DKK
DOGE/DOT
DOGE/EOS
DOGE/ETH
DOGE/EUR
DOGE/GBP
DOGE/HKD
DOGE/HUF
DOGE/IDR
DOGE/ILS
DOGE/INR
DOGE/JPY
DOGE/KRW
DOGE/KWD
DOGE/LKR
DOGE/LTC
DOGE/MMK
DOGE/MXN
DOGE/MYR
DOGE/NGN
DOGE/NOK
DOGE/PHP
DOGE/PKR
DOGE/PLN
DOGE/RUB
DOGE/SAR
DOGE/SEK
DOGE/SGD
DOGE/THB
DOGE/TRY
DOGE/TWD
DOGE/UAH
DOGE/USD
DOGE/VEF
DOGE/VND
DOGE/XAG
DOGE/XAU
DOGE/XDR
DOGE/XLM
DOGE/XRP
DOGE/YFI
DOGE/ZAR
DOGE/LINK
DOGE/SATS
DOGE/BITS
Trang DOGE-NZD được tạo vào lúc 17:51:53 3/2/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC