Chuyển đổi 2 NZD sang DOGE
Chuyển đổi 2 NZD sang DOGE với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 DOGE tương đương 0,192 NZD
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 18:56, 29 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Biểu đồ giá từ DOGE đến NZD
Theo dõi
18:56, 29 tháng 1, 2026
0 NZD
Biểu đồ nâng cao Dữ liệu trực tiếp về giá của DOGE ( Dogecoin )
DOGE đang giảm trong tuần này
Dogecoin giá hôm nay là 0,19206900 NZ$ với khối lượng giao dịch 24 giờ là 2.475.625.676 NZ$. Dogecoin giảm -6.94% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của DOGE tăng +0.05%. Tổng cung của Dogecoin là 168.520.593.126,58 US$ và tổng cung lưu thông là 168.520.273.126,58 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của DOGE là 10.
Vốn hóa thị trường
32,38 T US$
Nguồn cung lưu thông
168,52 T US$
Khối lượng (24h)
2,48 T US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
19,57 T US$
Kể từ hôm nay lúc 18:56 , việc chuyển đổi 1 Dogecoin (DOGE) sang NZD bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.192069 NZD. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 DOGE = 0,19206900 NZ$ NZD, trong khi 1 NZD bằng DOGE.
Công cụ tính giá từ DOGE sang NZD mới nhất
Chuyển đổi Dogecoin sang New Zealand Dollar
DOGE
NZD
0.01
DOGE
0,00192069
NZD
0.1
DOGE
0,01920690
NZD
1
DOGE
0,19206900
NZD
2
DOGE
0,38413800
NZD
3
DOGE
0,57620700
NZD
5
DOGE
0,96034500
NZD
10
DOGE
1,920690
NZD
20
DOGE
3,841380
NZD
25
DOGE
4,801725
NZD
50
DOGE
9,603450
NZD
100
DOGE
19,2069
NZD
250
DOGE
48,0173
NZD
500
DOGE
96,0345
NZD
1000
DOGE
192,069
NZD
2500
DOGE
480,172
NZD
Chuyển đổi New Zealand Dollar sang Dogecoin
NZD
DOGE
0.01
NZD
0,05206462
DOGE
0.1
NZD
0,52064623
DOGE
1
NZD
5,206462
DOGE
2
NZD
10,4129
DOGE
3
NZD
15,6194
DOGE
5
NZD
26,0323
DOGE
10
NZD
52,0646
DOGE
20
NZD
104,129
DOGE
25
NZD
130,162
DOGE
50
NZD
260,323
DOGE
100
NZD
520,646
DOGE
250
NZD
1.301,616
DOGE
500
NZD
2.603,231
DOGE
1000
NZD
5.206,462
DOGE
2500
NZD
13.016,156
DOGE
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
DOGE/AED
DOGE/ARS
DOGE/AUD
DOGE/BCH
DOGE/BDT
DOGE/BHD
DOGE/BMD
DOGE/BNB
DOGE/BRL
DOGE/BTC
DOGE/CAD
DOGE/CHF
DOGE/CLP
DOGE/CNY
DOGE/CZK
DOGE/DKK
DOGE/DOT
DOGE/EOS
DOGE/ETH
DOGE/EUR
DOGE/GBP
DOGE/HKD
DOGE/HUF
DOGE/IDR
DOGE/ILS
DOGE/INR
DOGE/JPY
DOGE/KRW
DOGE/KWD
DOGE/LKR
DOGE/LTC
DOGE/MMK
DOGE/MXN
DOGE/MYR
DOGE/NGN
DOGE/NOK
DOGE/PHP
DOGE/PKR
DOGE/PLN
DOGE/RUB
DOGE/SAR
DOGE/SEK
DOGE/SGD
DOGE/THB
DOGE/TRY
DOGE/TWD
DOGE/UAH
DOGE/USD
DOGE/VEF
DOGE/VND
DOGE/XAG
DOGE/XAU
DOGE/XDR
DOGE/XLM
DOGE/XRP
DOGE/YFI
DOGE/ZAR
DOGE/LINK
DOGE/SATS
DOGE/BITS
Trang DOGE-NZD được tạo vào lúc 18:56:07 29/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC