Chuyển đổi 10 NZD sang DOGE
Chuyển đổi 10 NZD sang DOGE với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 DOGE tương đương 0,241 NZD
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 21:56, 11 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Biểu đồ giá từ DOGE đến NZD
Theo dõi
21:56, 11 tháng 1, 2026
0 NZD
Biểu đồ nâng cao Dữ liệu trực tiếp về giá của DOGE ( Dogecoin )
DOGE đang giảm trong tuần này
Dogecoin giá hôm nay là 0,24082200 NZ$ với khối lượng giao dịch 24 giờ là 951.775.320 NZ$. Dogecoin giảm -1.26% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của DOGE giảm -1.78%. Tổng cung của Dogecoin là 168.274.023.126,58 US$ và tổng cung lưu thông là 152.545.476.383,71 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của DOGE là 10.
Vốn hóa thị trường
36,75 T US$
Nguồn cung lưu thông
152,55 T US$
Khối lượng (24h)
951,78 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
23,23 T US$
Kể từ hôm nay lúc 21:56 , việc chuyển đổi 1 Dogecoin (DOGE) sang NZD bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.240822 NZD. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 DOGE = 0,24082200 NZ$ NZD, trong khi 1 NZD bằng DOGE.
Công cụ tính giá từ DOGE sang NZD mới nhất
Chuyển đổi Dogecoin sang New Zealand Dollar
DOGE
NZD
0.01
DOGE
0,00240822
NZD
0.1
DOGE
0,02408220
NZD
1
DOGE
0,24082200
NZD
2
DOGE
0,48164400
NZD
3
DOGE
0,72246600
NZD
5
DOGE
1,204110
NZD
10
DOGE
2,408220
NZD
20
DOGE
4,816440
NZD
25
DOGE
6,020550
NZD
50
DOGE
12,0411
NZD
100
DOGE
24,0822
NZD
250
DOGE
60,2055
NZD
500
DOGE
120,411
NZD
1000
DOGE
240,822
NZD
2500
DOGE
602,055
NZD
Chuyển đổi New Zealand Dollar sang Dogecoin
NZD
DOGE
0.01
NZD
0,04152445
DOGE
0.1
NZD
0,41524445
DOGE
1
NZD
4,152445
DOGE
2
NZD
8,304889
DOGE
3
NZD
12,4573
DOGE
5
NZD
20,7622
DOGE
10
NZD
41,5244
DOGE
20
NZD
83,0489
DOGE
25
NZD
103,811
DOGE
50
NZD
207,622
DOGE
100
NZD
415,244
DOGE
250
NZD
1.038,111
DOGE
500
NZD
2.076,222
DOGE
1000
NZD
4.152,445
DOGE
2500
NZD
10.381,111
DOGE
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
DOGE/AED
DOGE/ARS
DOGE/AUD
DOGE/BCH
DOGE/BDT
DOGE/BHD
DOGE/BMD
DOGE/BNB
DOGE/BRL
DOGE/BTC
DOGE/CAD
DOGE/CHF
DOGE/CLP
DOGE/CNY
DOGE/CZK
DOGE/DKK
DOGE/DOT
DOGE/EOS
DOGE/ETH
DOGE/EUR
DOGE/GBP
DOGE/HKD
DOGE/HUF
DOGE/IDR
DOGE/ILS
DOGE/INR
DOGE/JPY
DOGE/KRW
DOGE/KWD
DOGE/LKR
DOGE/LTC
DOGE/MMK
DOGE/MXN
DOGE/MYR
DOGE/NGN
DOGE/NOK
DOGE/PHP
DOGE/PKR
DOGE/PLN
DOGE/RUB
DOGE/SAR
DOGE/SEK
DOGE/SGD
DOGE/THB
DOGE/TRY
DOGE/TWD
DOGE/UAH
DOGE/USD
DOGE/VEF
DOGE/VND
DOGE/XAG
DOGE/XAU
DOGE/XDR
DOGE/XLM
DOGE/XRP
DOGE/YFI
DOGE/ZAR
DOGE/LINK
DOGE/SATS
DOGE/BITS
Trang DOGE-NZD được tạo vào lúc 21:56:40 11/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC