Chuyển đổi 2500 ETH sang SOL
Chuyển đổi 2500 ETH sang SOL với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 SOL tương đương 0,043 ETH
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 12:49, 6 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của SOL ( Solana )
SOL đang tăng trong tuần này
Solana giá hôm nay là 0,04292667 ETH với khối lượng giao dịch 24 giờ là 1.735.827 ETH. Solana tăng +0.48% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của SOL tăng +0.32%. Tổng cung của Solana là 617.682.602,71 US$ và tổng cung lưu thông là 563.399.780,69 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của SOL là 6.
Vốn hóa thị trường
24,18 Tr US$
Nguồn cung lưu thông
563,4 Tr US$
Khối lượng (24h)
1,74 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
85,3 T US$
Kể từ hôm nay lúc 12:49 , việc chuyển đổi 1 Solana (SOL) sang ETH bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.04292667 ETH. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 SOL = 0,04292667 ETH ETH, trong khi 1 ETH bằng SOL.
Công cụ tính giá từ SOL sang ETH mới nhất
Chuyển đổi Solana sang Ethereum
SOL
ETH
0.01
SOL
0,00042927
ETH
0.1
SOL
0,00429267
ETH
1
SOL
0,04292667
ETH
2
SOL
0,08585334
ETH
3
SOL
0,12878001
ETH
5
SOL
0,21463335
ETH
10
SOL
0,42926670
ETH
20
SOL
0,85853340
ETH
25
SOL
1,073167
ETH
50
SOL
2,146334
ETH
100
SOL
4,292667
ETH
250
SOL
10,7317
ETH
500
SOL
21,4633
ETH
1000
SOL
42,9267
ETH
2500
SOL
107,317
ETH
Chuyển đổi Ethereum sang Solana
ETH
SOL
0.01
ETH
0,23295541
SOL
0.1
ETH
2,329554
SOL
1
ETH
23,2955
SOL
2
ETH
46,5911
SOL
3
ETH
69,8866
SOL
5
ETH
116,478
SOL
10
ETH
232,955
SOL
20
ETH
465,911
SOL
25
ETH
582,389
SOL
50
ETH
1.164,777
SOL
100
ETH
2.329,554
SOL
250
ETH
5.823,885
SOL
500
ETH
11.647,77
SOL
1000
ETH
23.295,541
SOL
2500
ETH
58.238,852
SOL
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
SOL/AED
SOL/ARS
SOL/AUD
SOL/BCH
SOL/BDT
SOL/BHD
SOL/BMD
SOL/BNB
SOL/BRL
SOL/BTC
SOL/CAD
SOL/CHF
SOL/CLP
SOL/CNY
SOL/CZK
SOL/DKK
SOL/DOT
SOL/EOS
SOL/EUR
SOL/GBP
SOL/HKD
SOL/HUF
SOL/IDR
SOL/ILS
SOL/INR
SOL/JPY
SOL/KRW
SOL/KWD
SOL/LKR
SOL/LTC
SOL/MMK
SOL/MXN
SOL/MYR
SOL/NGN
SOL/NOK
SOL/NZD
SOL/PHP
SOL/PKR
SOL/PLN
SOL/RUB
SOL/SAR
SOL/SEK
SOL/SGD
SOL/THB
SOL/TRY
SOL/TWD
SOL/UAH
SOL/USD
SOL/VEF
SOL/VND
SOL/XAG
SOL/XAU
SOL/XDR
SOL/XLM
SOL/XRP
SOL/YFI
SOL/ZAR
SOL/LINK
SOL/SATS
SOL/BITS
Trang SOL-ETH được tạo vào lúc 12:49:47 6/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC