Chuyển đổi 0.1 USDT sang VEF
Chuyển đổi 0.1 USDT sang VEF với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 USDT tương đương 0,1 VEF
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 0:15, 7 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của USDT ( Tether )
USDT đang tăng trong tuần này
Tether giá hôm nay là 0,10008800 VEF với khối lượng giao dịch 24 giờ là 9.521.751.740 VEF. Tether giảm -0.04% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của USDT tăng +0.01%. Tổng cung của Tether là 192.611.139.287,32 US$ và tổng cung lưu thông là 187.144.202.719,28 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của USDT là 3.
Vốn hóa thị trường
18,73 T US$
Nguồn cung lưu thông
187,14 T US$
Khối lượng (24h)
9,52 T US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
192,53 T US$
Kể từ hôm nay lúc 00:15 , việc chuyển đổi 0.1 Tether (USDT) sang VEF bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.0100088 VEF. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 USDT = 0,10008800 VEF VEF, trong khi 1 VEF bằng USDT.
Công cụ tính giá từ USDT sang VEF mới nhất
Chuyển đổi Tether sang Venezuelan bolívar fuerte
USDT
VEF
0.01
USDT
0,00100088
VEF
0.1
USDT
0,01000880
VEF
1
USDT
0,10008800
VEF
2
USDT
0,20017600
VEF
3
USDT
0,30026400
VEF
5
USDT
0,50044000
VEF
10
USDT
1,000880
VEF
20
USDT
2,001760
VEF
25
USDT
2,502200
VEF
50
USDT
5,004400
VEF
100
USDT
10,0088
VEF
250
USDT
25,0220
VEF
500
USDT
50,0440
VEF
1000
USDT
100,088
VEF
2500
USDT
250,220
VEF
Chuyển đổi Venezuelan bolívar fuerte sang Tether
VEF
USDT
0.01
VEF
0,09991208
USDT
0.1
VEF
0,99912077
USDT
1
VEF
9,991208
USDT
2
VEF
19,9824
USDT
3
VEF
29,9736
USDT
5
VEF
49,9560
USDT
10
VEF
99,9121
USDT
20
VEF
199,824
USDT
25
VEF
249,780
USDT
50
VEF
499,560
USDT
100
VEF
999,121
USDT
250
VEF
2.497,802
USDT
500
VEF
4.995,604
USDT
1000
VEF
9.991,208
USDT
2500
VEF
24.978,019
USDT
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
USDT/AED
USDT/ARS
USDT/AUD
USDT/BCH
USDT/BDT
USDT/BHD
USDT/BMD
USDT/BNB
USDT/BRL
USDT/BTC
USDT/CAD
USDT/CHF
USDT/CLP
USDT/CNY
USDT/CZK
USDT/DKK
USDT/DOT
USDT/EOS
USDT/ETH
USDT/EUR
USDT/GBP
USDT/HKD
USDT/HUF
USDT/IDR
USDT/ILS
USDT/INR
USDT/JPY
USDT/KRW
USDT/KWD
USDT/LKR
USDT/LTC
USDT/MMK
USDT/MXN
USDT/MYR
USDT/NGN
USDT/NOK
USDT/NZD
USDT/PHP
USDT/PKR
USDT/PLN
USDT/RUB
USDT/SAR
USDT/SEK
USDT/SGD
USDT/THB
USDT/TRY
USDT/TWD
USDT/UAH
USDT/USD
USDT/VND
USDT/XAG
USDT/XAU
USDT/XDR
USDT/XLM
USDT/XRP
USDT/YFI
USDT/ZAR
USDT/LINK
USDT/SATS
USDT/BITS
Trang USDT-VEF được tạo vào lúc 00:15:23 7/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC