Chuyển đổi 100 VEF sang USDT
Chuyển đổi 100 VEF sang USDT với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 USDT tương đương 0,1 VEF
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 23:48, 11 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Biểu đồ giá từ USDT đến VEF
Theo dõi
23:48, 11 tháng 1, 2026
0 VEF
Biểu đồ nâng cao Dữ liệu trực tiếp về giá của USDT ( Tether )
USDT đang giảm trong tuần này
Tether giá hôm nay là 0,09999300 VEF với khối lượng giao dịch 24 giờ là 3.468.508.493 VEF. Tether giảm -0.02% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của USDT tăng -0.00%. Tổng cung của Tether là 192.433.331.312,02 US$ và tổng cung lưu thông là 186.966.394.629,11 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của USDT là 3.
Vốn hóa thị trường
18,7 T US$
Nguồn cung lưu thông
186,97 T US$
Khối lượng (24h)
3,47 T US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
192,17 T US$
Kể từ hôm nay lúc 23:48 , việc chuyển đổi 1 Tether (USDT) sang VEF bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.099993 VEF. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 USDT = 0,09999300 VEF VEF, trong khi 1 VEF bằng USDT.
Công cụ tính giá từ USDT sang VEF mới nhất
Chuyển đổi Tether sang Venezuelan bolívar fuerte
USDT
VEF
0.01
USDT
0,00099993
VEF
0.1
USDT
0,00999930
VEF
1
USDT
0,09999300
VEF
2
USDT
0,19998600
VEF
3
USDT
0,29997900
VEF
5
USDT
0,49996500
VEF
10
USDT
0,99993000
VEF
20
USDT
1,999860
VEF
25
USDT
2,499825
VEF
50
USDT
4,999650
VEF
100
USDT
9,999300
VEF
250
USDT
24,9983
VEF
500
USDT
49,9965
VEF
1000
USDT
99,9930
VEF
2500
USDT
249,983
VEF
Chuyển đổi Venezuelan bolívar fuerte sang Tether
VEF
USDT
0.01
VEF
0,10000700
USDT
0.1
VEF
1,000070
USDT
1
VEF
10,0007
USDT
2
VEF
20,0014
USDT
3
VEF
30,0021
USDT
5
VEF
50,0035
USDT
10
VEF
100,007
USDT
20
VEF
200,014
USDT
25
VEF
250,018
USDT
50
VEF
500,035
USDT
100
VEF
1.000,07
USDT
250
VEF
2.500,175
USDT
500
VEF
5.000,35
USDT
1000
VEF
10.000,7
USDT
2500
VEF
25.001,75
USDT
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
USDT/AED
USDT/ARS
USDT/AUD
USDT/BCH
USDT/BDT
USDT/BHD
USDT/BMD
USDT/BNB
USDT/BRL
USDT/BTC
USDT/CAD
USDT/CHF
USDT/CLP
USDT/CNY
USDT/CZK
USDT/DKK
USDT/DOT
USDT/EOS
USDT/ETH
USDT/EUR
USDT/GBP
USDT/HKD
USDT/HUF
USDT/IDR
USDT/ILS
USDT/INR
USDT/JPY
USDT/KRW
USDT/KWD
USDT/LKR
USDT/LTC
USDT/MMK
USDT/MXN
USDT/MYR
USDT/NGN
USDT/NOK
USDT/NZD
USDT/PHP
USDT/PKR
USDT/PLN
USDT/RUB
USDT/SAR
USDT/SEK
USDT/SGD
USDT/THB
USDT/TRY
USDT/TWD
USDT/UAH
USDT/USD
USDT/VND
USDT/XAG
USDT/XAU
USDT/XDR
USDT/XLM
USDT/XRP
USDT/YFI
USDT/ZAR
USDT/LINK
USDT/SATS
USDT/BITS
Trang USDT-VEF được tạo vào lúc 23:48:17 11/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC