Chuyển đổi 100 VEF sang USDT
Chuyển đổi 100 VEF sang USDT với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 USDT tương đương 0,1 VEF
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 10:01, 8 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của USDT ( Tether )
USDT đang tăng trong tuần này
Tether giá hôm nay là 0,10001500 VEF với khối lượng giao dịch 24 giờ là 7.928.666.867 VEF. Tether giảm -0.04% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của USDT tăng +0.02%. Tổng cung của Tether là 192.562.318.084,52 US$ và tổng cung lưu thông là 187.095.381.424,37 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của USDT là 3.
Vốn hóa thị trường
18,71 T US$
Nguồn cung lưu thông
187,1 T US$
Khối lượng (24h)
7,93 T US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
192,34 T US$
Kể từ hôm nay lúc 10:01 , việc chuyển đổi 1 Tether (USDT) sang VEF bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.100015 VEF. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 USDT = 0,10001500 VEF VEF, trong khi 1 VEF bằng USDT.
Công cụ tính giá từ USDT sang VEF mới nhất
Chuyển đổi Tether sang Venezuelan bolívar fuerte
USDT
VEF
0.01
USDT
0,00100015
VEF
0.1
USDT
0,01000150
VEF
1
USDT
0,10001500
VEF
2
USDT
0,20003000
VEF
3
USDT
0,30004500
VEF
5
USDT
0,50007500
VEF
10
USDT
1,000150
VEF
20
USDT
2,000300
VEF
25
USDT
2,500375
VEF
50
USDT
5,000750
VEF
100
USDT
10,0015
VEF
250
USDT
25,0038
VEF
500
USDT
50,0075
VEF
1000
USDT
100,015
VEF
2500
USDT
250,038
VEF
Chuyển đổi Venezuelan bolívar fuerte sang Tether
VEF
USDT
0.01
VEF
0,09998500
USDT
0.1
VEF
0,99985002
USDT
1
VEF
9,998500
USDT
2
VEF
19,9970
USDT
3
VEF
29,9955
USDT
5
VEF
49,9925
USDT
10
VEF
99,9850
USDT
20
VEF
199,970
USDT
25
VEF
249,963
USDT
50
VEF
499,925
USDT
100
VEF
999,850
USDT
250
VEF
2.499,625
USDT
500
VEF
4.999,25
USDT
1000
VEF
9.998,50
USDT
2500
VEF
24.996,251
USDT
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
USDT/AED
USDT/ARS
USDT/AUD
USDT/BCH
USDT/BDT
USDT/BHD
USDT/BMD
USDT/BNB
USDT/BRL
USDT/BTC
USDT/CAD
USDT/CHF
USDT/CLP
USDT/CNY
USDT/CZK
USDT/DKK
USDT/DOT
USDT/EOS
USDT/ETH
USDT/EUR
USDT/GBP
USDT/HKD
USDT/HUF
USDT/IDR
USDT/ILS
USDT/INR
USDT/JPY
USDT/KRW
USDT/KWD
USDT/LKR
USDT/LTC
USDT/MMK
USDT/MXN
USDT/MYR
USDT/NGN
USDT/NOK
USDT/NZD
USDT/PHP
USDT/PKR
USDT/PLN
USDT/RUB
USDT/SAR
USDT/SEK
USDT/SGD
USDT/THB
USDT/TRY
USDT/TWD
USDT/UAH
USDT/USD
USDT/VND
USDT/XAG
USDT/XAU
USDT/XDR
USDT/XLM
USDT/XRP
USDT/YFI
USDT/ZAR
USDT/LINK
USDT/SATS
USDT/BITS
Trang USDT-VEF được tạo vào lúc 10:01:55 8/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC