Chuyển đổi 10 USDT sang VEF
Chuyển đổi 10 USDT sang VEF với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 USDT tương đương 0,1 VEF
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 1:49, 4 tháng 4, 2025 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của USDT ( Tether )
USDT đang giảm trong tuần này
Tether giá hôm nay là 0,10009000 VEF với khối lượng giao dịch 24 giờ là 6.716.612.097 VEF. Tether giảm -0.02% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của USDT tăng 0.00%. Tổng cung của Tether là 144.244.531.135,14 US$ và tổng cung lưu thông là 144.244.531.135,14 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của USDT là 3.
Vốn hóa thị trường
14,44 T US$
Nguồn cung lưu thông
144,24 T US$
Khối lượng (24h)
6,72 T US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
144,19 T US$
Kể từ hôm nay lúc 01:49 , việc chuyển đổi 10 Tether (USDT) sang VEF bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 1.0009 VEF. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 USDT = 0,10009000 VEF VEF, trong khi 1 VEF bằng USDT.
Công cụ tính giá từ USDT sang VEF mới nhất
Chuyển đổi Tether sang Venezuelan bolívar fuerte

USDT
VEF
0.01
USDT
0,00100090
VEF
0.1
USDT
0,01000900
VEF
1
USDT
0,10009000
VEF
2
USDT
0,20018000
VEF
3
USDT
0,30027000
VEF
5
USDT
0,50045000
VEF
10
USDT
1,000900
VEF
20
USDT
2,001800
VEF
25
USDT
2,502250
VEF
50
USDT
5,004500
VEF
100
USDT
10,0090
VEF
250
USDT
25,0225
VEF
500
USDT
50,0450
VEF
1000
USDT
100,090
VEF
2500
USDT
250,225
VEF
Chuyển đổi Venezuelan bolívar fuerte sang Tether
VEF

USDT
0.01
VEF
0,09991008
USDT
0.1
VEF
0,99910081
USDT
1
VEF
9,991008
USDT
2
VEF
19,9820
USDT
3
VEF
29,9730
USDT
5
VEF
49,9550
USDT
10
VEF
99,9101
USDT
20
VEF
199,820
USDT
25
VEF
249,775
USDT
50
VEF
499,550
USDT
100
VEF
999,101
USDT
250
VEF
2.497,752
USDT
500
VEF
4.995,504
USDT
1000
VEF
9.991,008
USDT
2500
VEF
24.977,52
USDT
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
USDT/AED
USDT/ARS
USDT/AUD
USDT/BCH
USDT/BDT
USDT/BHD
USDT/BMD
USDT/BNB
USDT/BRL
USDT/BTC
USDT/CAD
USDT/CHF
USDT/CLP
USDT/CNY
USDT/CZK
USDT/DKK
USDT/DOT
USDT/EOS
USDT/ETH
USDT/EUR
USDT/GBP
USDT/HKD
USDT/HUF
USDT/IDR
USDT/ILS
USDT/INR
USDT/JPY
USDT/KRW
USDT/KWD
USDT/LKR
USDT/LTC
USDT/MMK
USDT/MXN
USDT/MYR
USDT/NGN
USDT/NOK
USDT/NZD
USDT/PHP
USDT/PKR
USDT/PLN
USDT/RUB
USDT/SAR
USDT/SEK
USDT/SGD
USDT/THB
USDT/TRY
USDT/TWD
USDT/UAH
USDT/USD
USDT/VND
USDT/XAG
USDT/XAU
USDT/XDR
USDT/XLM
USDT/XRP
USDT/YFI
USDT/ZAR
USDT/LINK
USDT/SATS
USDT/BITS
Trang USDT-VEF được tạo vào lúc 01:49:07 4/4/2025
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC