Chuyển đổi 10 PLN sang XRP
Chuyển đổi 10 PLN sang XRP với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 XRP tương đương 6,81 PLN
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 12:00, 23 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của XRP ( XRP )
XRP đang giảm trong tuần này
XRP giá hôm nay là 6,810000 PLN với khối lượng giao dịch 24 giờ là 8.085.359.349 PLN. XRP giảm -3.52% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của XRP giảm -0.03%. Tổng cung của XRP là 99.985.727.631 US$ và tổng cung lưu thông là 60.789.498.738 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của XRP là 5.
Vốn hóa thị trường
414,21 T US$
Nguồn cung lưu thông
60,79 T US$
Khối lượng (24h)
8,09 T US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
190,26 T US$
Kể từ hôm nay lúc 12:00 , việc chuyển đổi 1 XRP (XRP) sang PLN bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 6.81 PLN. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 XRP = 6,810000 PLN PLN, trong khi 1 PLN bằng XRP.
Công cụ tính giá từ XRP sang PLN mới nhất
Chuyển đổi XRP sang Polish Zloty
Chuyển đổi Polish Zloty sang XRP
PLN
XRP
0.01
PLN
0,00146843
XRP
0.1
PLN
0,01468429
XRP
1
PLN
0,14684288
XRP
2
PLN
0,29368576
XRP
3
PLN
0,44052863
XRP
5
PLN
0,73421439
XRP
10
PLN
1,468429
XRP
20
PLN
2,936858
XRP
25
PLN
3,671072
XRP
50
PLN
7,342144
XRP
100
PLN
14,6843
XRP
250
PLN
36,7107
XRP
500
PLN
73,4214
XRP
1000
PLN
146,843
XRP
2500
PLN
367,107
XRP
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
XRP/AED
XRP/ARS
XRP/AUD
XRP/BCH
XRP/BDT
XRP/BHD
XRP/BMD
XRP/BNB
XRP/BRL
XRP/BTC
XRP/CAD
XRP/CHF
XRP/CLP
XRP/CNY
XRP/CZK
XRP/DKK
XRP/DOT
XRP/EOS
XRP/ETH
XRP/EUR
XRP/GBP
XRP/HKD
XRP/HUF
XRP/IDR
XRP/ILS
XRP/INR
XRP/JPY
XRP/KRW
XRP/KWD
XRP/LKR
XRP/LTC
XRP/MMK
XRP/MXN
XRP/MYR
XRP/NGN
XRP/NOK
XRP/NZD
XRP/PHP
XRP/PKR
XRP/RUB
XRP/SAR
XRP/SEK
XRP/SGD
XRP/THB
XRP/TRY
XRP/TWD
XRP/UAH
XRP/USD
XRP/VEF
XRP/VND
XRP/XAG
XRP/XAU
XRP/XDR
XRP/XLM
XRP/XRP
XRP/YFI
XRP/ZAR
XRP/LINK
XRP/SATS
XRP/BITS
Trang XRP-PLN được tạo vào lúc 12:00:41 23/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC