Chuyển đổi 1000 BUSD sang ILS
Chuyển đổi 1000 BUSD sang ILS với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 BUSD tương đương 3,14 ILS
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 16:01, 10 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Biểu đồ giá từ BUSD đến ILS
Theo dõi
16:01, 10 tháng 1, 2026
0 ILS
Biểu đồ nâng cao Dữ liệu trực tiếp về giá của BUSD ( Binance USD (Linea) )
BUSD đang giảm trong tuần này
Binance USD (Linea) giá hôm nay là 3,140000 ₪ với khối lượng giao dịch 24 giờ là 3.855,30 ₪. Binance USD (Linea) giảm -1.06% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của BUSD giảm -0.06%. Tổng cung của Binance USD (Linea) là 167.844,39 US$ và tổng cung lưu thông là 0 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của BUSD là .
Vốn hóa thị trường
0 US$
Nguồn cung lưu thông
0 US$
Khối lượng (24h)
3,86 N US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
167,43 N US$
Kể từ hôm nay lúc 16:01 , việc chuyển đổi 1000 Binance USD (Linea) (BUSD) sang ILS bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 3140 ILS. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 BUSD = 3,140000 ₪ ILS, trong khi 1 ILS bằng BUSD.
Công cụ tính giá từ BUSD sang ILS mới nhất
Chuyển đổi Binance USD (Linea) sang Israeli New Shekel
BUSD
ILS
0.01
BUSD
0,03140000
ILS
0.1
BUSD
0,31400000
ILS
1
BUSD
3,140000
ILS
2
BUSD
6,280000
ILS
3
BUSD
9,420000
ILS
5
BUSD
15,7000
ILS
10
BUSD
31,4000
ILS
20
BUSD
62,8000
ILS
25
BUSD
78,5000
ILS
50
BUSD
157,000
ILS
100
BUSD
314,000
ILS
250
BUSD
785,000
ILS
500
BUSD
1.570,00
ILS
1000
BUSD
3.140,00
ILS
2500
BUSD
7.850,00
ILS
Chuyển đổi Israeli New Shekel sang Binance USD (Linea)
ILS
BUSD
0.01
ILS
0,00318471
BUSD
0.1
ILS
0,03184713
BUSD
1
ILS
0,31847134
BUSD
2
ILS
0,63694268
BUSD
3
ILS
0,95541401
BUSD
5
ILS
1,592357
BUSD
10
ILS
3,184713
BUSD
20
ILS
6,369427
BUSD
25
ILS
7,961783
BUSD
50
ILS
15,9236
BUSD
100
ILS
31,8471
BUSD
250
ILS
79,6178
BUSD
500
ILS
159,236
BUSD
1000
ILS
318,471
BUSD
2500
ILS
796,178
BUSD
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
BUSD/AED
BUSD/ARS
BUSD/AUD
BUSD/BCH
BUSD/BDT
BUSD/BHD
BUSD/BMD
BUSD/BNB
BUSD/BRL
BUSD/BTC
BUSD/CAD
BUSD/CHF
BUSD/CLP
BUSD/CNY
BUSD/CZK
BUSD/DKK
BUSD/DOT
BUSD/EOS
BUSD/ETH
BUSD/EUR
BUSD/GBP
BUSD/HKD
BUSD/HUF
BUSD/IDR
BUSD/INR
BUSD/JPY
BUSD/KRW
BUSD/KWD
BUSD/LKR
BUSD/LTC
BUSD/MMK
BUSD/MXN
BUSD/MYR
BUSD/NGN
BUSD/NOK
BUSD/NZD
BUSD/PHP
BUSD/PKR
BUSD/PLN
BUSD/RUB
BUSD/SAR
BUSD/SEK
BUSD/SGD
BUSD/THB
BUSD/TRY
BUSD/TWD
BUSD/UAH
BUSD/USD
BUSD/VEF
BUSD/VND
BUSD/XAG
BUSD/XAU
BUSD/XDR
BUSD/XLM
BUSD/XRP
BUSD/YFI
BUSD/ZAR
BUSD/LINK
BUSD/SATS
BUSD/BITS
Trang BUSD-ILS được tạo vào lúc 16:01:03 10/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC