Chuyển đổi 5 ILS sang BUSD
Chuyển đổi 5 ILS sang BUSD với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 BUSD tương đương 3,04 ILS
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 10:40, 30 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Biểu đồ giá từ BUSD đến ILS
Theo dõi
10:40, 30 tháng 1, 2026
0 ILS
Biểu đồ nâng cao Dữ liệu trực tiếp về giá của BUSD ( Binance USD (Linea) )
BUSD đang giảm trong tuần này
Binance USD (Linea) giá hôm nay là 3,040000 ₪ với khối lượng giao dịch 24 giờ là 9.679,65 ₪. Binance USD (Linea) giảm -1.61% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của BUSD giảm -0.94%. Tổng cung của Binance USD (Linea) là 167.844,39 US$ và tổng cung lưu thông là 0 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của BUSD là .
Vốn hóa thị trường
0 US$
Nguồn cung lưu thông
0 US$
Khối lượng (24h)
9,68 N US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
165,31 N US$
Kể từ hôm nay lúc 10:40 , việc chuyển đổi 1 Binance USD (Linea) (BUSD) sang ILS bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 3.04 ILS. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 BUSD = 3,040000 ₪ ILS, trong khi 1 ILS bằng BUSD.
Công cụ tính giá từ BUSD sang ILS mới nhất
Chuyển đổi Binance USD (Linea) sang Israeli New Shekel
BUSD
ILS
0.01
BUSD
0,03040000
ILS
0.1
BUSD
0,30400000
ILS
1
BUSD
3,040000
ILS
2
BUSD
6,080000
ILS
3
BUSD
9,120000
ILS
5
BUSD
15,2000
ILS
10
BUSD
30,4000
ILS
20
BUSD
60,8000
ILS
25
BUSD
76,0000
ILS
50
BUSD
152,000
ILS
100
BUSD
304,000
ILS
250
BUSD
760,000
ILS
500
BUSD
1.520,00
ILS
1000
BUSD
3.040,00
ILS
2500
BUSD
7.600,00
ILS
Chuyển đổi Israeli New Shekel sang Binance USD (Linea)
ILS
BUSD
0.01
ILS
0,00328947
BUSD
0.1
ILS
0,03289474
BUSD
1
ILS
0,32894737
BUSD
2
ILS
0,65789474
BUSD
3
ILS
0,98684211
BUSD
5
ILS
1,644737
BUSD
10
ILS
3,289474
BUSD
20
ILS
6,578947
BUSD
25
ILS
8,223684
BUSD
50
ILS
16,4474
BUSD
100
ILS
32,8947
BUSD
250
ILS
82,2368
BUSD
500
ILS
164,474
BUSD
1000
ILS
328,947
BUSD
2500
ILS
822,368
BUSD
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
BUSD/AED
BUSD/ARS
BUSD/AUD
BUSD/BCH
BUSD/BDT
BUSD/BHD
BUSD/BMD
BUSD/BNB
BUSD/BRL
BUSD/BTC
BUSD/CAD
BUSD/CHF
BUSD/CLP
BUSD/CNY
BUSD/CZK
BUSD/DKK
BUSD/DOT
BUSD/EOS
BUSD/ETH
BUSD/EUR
BUSD/GBP
BUSD/HKD
BUSD/HUF
BUSD/IDR
BUSD/INR
BUSD/JPY
BUSD/KRW
BUSD/KWD
BUSD/LKR
BUSD/LTC
BUSD/MMK
BUSD/MXN
BUSD/MYR
BUSD/NGN
BUSD/NOK
BUSD/NZD
BUSD/PHP
BUSD/PKR
BUSD/PLN
BUSD/RUB
BUSD/SAR
BUSD/SEK
BUSD/SGD
BUSD/THB
BUSD/TRY
BUSD/TWD
BUSD/UAH
BUSD/USD
BUSD/VEF
BUSD/VND
BUSD/XAG
BUSD/XAU
BUSD/XDR
BUSD/XLM
BUSD/XRP
BUSD/YFI
BUSD/ZAR
BUSD/LINK
BUSD/SATS
BUSD/BITS
Trang BUSD-ILS được tạo vào lúc 10:40:17 30/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC