Chuyển đổi 0.01 BUSD sang NOK
Chuyển đổi 0.01 BUSD sang NOK với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 BUSD tương đương 10,15 NOK
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 20:25, 3 tháng 4, 2025 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của BUSD ( Binance USD (Linea) )
BUSD đang giảm trong tuần này
Binance USD (Linea) giá hôm nay là 10,1500 NOK với khối lượng giao dịch 24 giờ là 409.535 NOK. Binance USD (Linea) giảm -4.45% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của BUSD giảm -0.38%. Tổng cung của Binance USD (Linea) là 182.219,89 US$ và tổng cung lưu thông là 0 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của BUSD là .
Vốn hóa thị trường
0 US$
Nguồn cung lưu thông
0 US$
Khối lượng (24h)
409,54 N US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
179,18 N US$
Kể từ hôm nay lúc 20:25 , việc chuyển đổi 0.01 Binance USD (Linea) (BUSD) sang NOK bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.1015 NOK. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 BUSD = 10,1500 NOK NOK, trong khi 1 NOK bằng BUSD.
Công cụ tính giá từ BUSD sang NOK mới nhất
Chuyển đổi Binance USD (Linea) sang Norwegian Krone

BUSD
NOK
0.01
BUSD
0,10150000
NOK
0.1
BUSD
1,015000
NOK
1
BUSD
10,1500
NOK
2
BUSD
20,3000
NOK
3
BUSD
30,4500
NOK
5
BUSD
50,7500
NOK
10
BUSD
101,500
NOK
20
BUSD
203,000
NOK
25
BUSD
253,750
NOK
50
BUSD
507,500
NOK
100
BUSD
1.015,00
NOK
250
BUSD
2.537,50
NOK
500
BUSD
5.075,00
NOK
1000
BUSD
10.150,0
NOK
2500
BUSD
25.375,0
NOK
Chuyển đổi Norwegian Krone sang Binance USD (Linea)
NOK

BUSD
0.01
NOK
0,00098522
BUSD
0.1
NOK
0,00985222
BUSD
1
NOK
0,09852217
BUSD
2
NOK
0,19704433
BUSD
3
NOK
0,29556650
BUSD
5
NOK
0,49261084
BUSD
10
NOK
0,98522167
BUSD
20
NOK
1,970443
BUSD
25
NOK
2,463054
BUSD
50
NOK
4,926108
BUSD
100
NOK
9,852217
BUSD
250
NOK
24,6305
BUSD
500
NOK
49,2611
BUSD
1000
NOK
98,5222
BUSD
2500
NOK
246,305
BUSD
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
BUSD/AED
BUSD/ARS
BUSD/AUD
BUSD/BCH
BUSD/BDT
BUSD/BHD
BUSD/BMD
BUSD/BNB
BUSD/BRL
BUSD/BTC
BUSD/CAD
BUSD/CHF
BUSD/CLP
BUSD/CNY
BUSD/CZK
BUSD/DKK
BUSD/DOT
BUSD/EOS
BUSD/ETH
BUSD/EUR
BUSD/GBP
BUSD/HKD
BUSD/HUF
BUSD/IDR
BUSD/ILS
BUSD/INR
BUSD/JPY
BUSD/KRW
BUSD/KWD
BUSD/LKR
BUSD/LTC
BUSD/MMK
BUSD/MXN
BUSD/MYR
BUSD/NGN
BUSD/NZD
BUSD/PHP
BUSD/PKR
BUSD/PLN
BUSD/RUB
BUSD/SAR
BUSD/SEK
BUSD/SGD
BUSD/THB
BUSD/TRY
BUSD/TWD
BUSD/UAH
BUSD/USD
BUSD/VEF
BUSD/VND
BUSD/XAG
BUSD/XAU
BUSD/XDR
BUSD/XLM
BUSD/XRP
BUSD/YFI
BUSD/ZAR
BUSD/LINK
BUSD/SATS
BUSD/BITS
Trang BUSD-NOK được tạo vào lúc 20:25:43 3/4/2025
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC