Chuyển đổi 0.01 DOGE sang CHF
Chuyển đổi 0.01 DOGE sang CHF với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 DOGE tương đương 0,114 CHF
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 18:19, 9 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của DOGE ( Dogecoin )
DOGE đang tăng trong tuần này
Dogecoin giá hôm nay là 0,11386300 CHF với khối lượng giao dịch 24 giờ là 1.003.988.149 CHF. Dogecoin tăng +1.13% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của DOGE tăng +2.39%. Tổng cung của Dogecoin là 168.246.613.126,58 US$ và tổng cung lưu thông là 168.220.773.126,58 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của DOGE là 10.
Vốn hóa thị trường
19,21 T US$
Nguồn cung lưu thông
168,22 T US$
Khối lượng (24h)
1 T US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
23,98 T US$
Kể từ hôm nay lúc 18:19 , việc chuyển đổi 0.01 Dogecoin (DOGE) sang CHF bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.00113863 CHF. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 DOGE = 0,11386300 CHF CHF, trong khi 1 CHF bằng DOGE.
Công cụ tính giá từ DOGE sang CHF mới nhất
Chuyển đổi Dogecoin sang Swiss Franc
DOGE
CHF
0.01
DOGE
0,00113863
CHF
0.1
DOGE
0,01138630
CHF
1
DOGE
0,11386300
CHF
2
DOGE
0,22772600
CHF
3
DOGE
0,34158900
CHF
5
DOGE
0,56931500
CHF
10
DOGE
1,138630
CHF
20
DOGE
2,277260
CHF
25
DOGE
2,846575
CHF
50
DOGE
5,693150
CHF
100
DOGE
11,3863
CHF
250
DOGE
28,4658
CHF
500
DOGE
56,9315
CHF
1000
DOGE
113,863
CHF
2500
DOGE
284,658
CHF
Chuyển đổi Swiss Franc sang Dogecoin
CHF
DOGE
0.01
CHF
0,08782484
DOGE
0.1
CHF
0,87824842
DOGE
1
CHF
8,782484
DOGE
2
CHF
17,5650
DOGE
3
CHF
26,3475
DOGE
5
CHF
43,9124
DOGE
10
CHF
87,8248
DOGE
20
CHF
175,650
DOGE
25
CHF
219,562
DOGE
50
CHF
439,124
DOGE
100
CHF
878,248
DOGE
250
CHF
2.195,621
DOGE
500
CHF
4.391,242
DOGE
1000
CHF
8.782,484
DOGE
2500
CHF
21.956,211
DOGE
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
DOGE/AED
DOGE/ARS
DOGE/AUD
DOGE/BCH
DOGE/BDT
DOGE/BHD
DOGE/BMD
DOGE/BNB
DOGE/BRL
DOGE/BTC
DOGE/CAD
DOGE/CLP
DOGE/CNY
DOGE/CZK
DOGE/DKK
DOGE/DOT
DOGE/EOS
DOGE/ETH
DOGE/EUR
DOGE/GBP
DOGE/HKD
DOGE/HUF
DOGE/IDR
DOGE/ILS
DOGE/INR
DOGE/JPY
DOGE/KRW
DOGE/KWD
DOGE/LKR
DOGE/LTC
DOGE/MMK
DOGE/MXN
DOGE/MYR
DOGE/NGN
DOGE/NOK
DOGE/NZD
DOGE/PHP
DOGE/PKR
DOGE/PLN
DOGE/RUB
DOGE/SAR
DOGE/SEK
DOGE/SGD
DOGE/THB
DOGE/TRY
DOGE/TWD
DOGE/UAH
DOGE/USD
DOGE/VEF
DOGE/VND
DOGE/XAG
DOGE/XAU
DOGE/XDR
DOGE/XLM
DOGE/XRP
DOGE/YFI
DOGE/ZAR
DOGE/LINK
DOGE/SATS
DOGE/BITS
Trang DOGE-CHF được tạo vào lúc 18:19:38 9/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC