Chuyển đổi 2 CHF sang DOGE
Chuyển đổi 2 CHF sang DOGE với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 DOGE tương đương 0,113 CHF
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 19:01, 8 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của DOGE ( Dogecoin )
DOGE đang tăng trong tuần này
Dogecoin giá hôm nay là 0,11270200 CHF với khối lượng giao dịch 24 giờ là 1.347.613.889 CHF. Dogecoin giảm -3.17% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của DOGE tăng +1.39%. Tổng cung của Dogecoin là 168.233.023.126,58 US$ và tổng cung lưu thông là 168.220.773.126,58 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của DOGE là 10.
Vốn hóa thị trường
18,96 T US$
Nguồn cung lưu thông
168,22 T US$
Khối lượng (24h)
1,35 T US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
23,75 T US$
Kể từ hôm nay lúc 19:01 , việc chuyển đổi 1 Dogecoin (DOGE) sang CHF bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.112702 CHF. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 DOGE = 0,11270200 CHF CHF, trong khi 1 CHF bằng DOGE.
Công cụ tính giá từ DOGE sang CHF mới nhất
Chuyển đổi Dogecoin sang Swiss Franc
DOGE
CHF
0.01
DOGE
0,00112702
CHF
0.1
DOGE
0,01127020
CHF
1
DOGE
0,11270200
CHF
2
DOGE
0,22540400
CHF
3
DOGE
0,33810600
CHF
5
DOGE
0,56351000
CHF
10
DOGE
1,127020
CHF
20
DOGE
2,254040
CHF
25
DOGE
2,817550
CHF
50
DOGE
5,635100
CHF
100
DOGE
11,2702
CHF
250
DOGE
28,1755
CHF
500
DOGE
56,3510
CHF
1000
DOGE
112,702
CHF
2500
DOGE
281,755
CHF
Chuyển đổi Swiss Franc sang Dogecoin
CHF
DOGE
0.01
CHF
0,08872957
DOGE
0.1
CHF
0,88729570
DOGE
1
CHF
8,872957
DOGE
2
CHF
17,7459
DOGE
3
CHF
26,6189
DOGE
5
CHF
44,3648
DOGE
10
CHF
88,7296
DOGE
20
CHF
177,459
DOGE
25
CHF
221,824
DOGE
50
CHF
443,648
DOGE
100
CHF
887,296
DOGE
250
CHF
2.218,239
DOGE
500
CHF
4.436,479
DOGE
1000
CHF
8.872,957
DOGE
2500
CHF
22.182,393
DOGE
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
DOGE/AED
DOGE/ARS
DOGE/AUD
DOGE/BCH
DOGE/BDT
DOGE/BHD
DOGE/BMD
DOGE/BNB
DOGE/BRL
DOGE/BTC
DOGE/CAD
DOGE/CLP
DOGE/CNY
DOGE/CZK
DOGE/DKK
DOGE/DOT
DOGE/EOS
DOGE/ETH
DOGE/EUR
DOGE/GBP
DOGE/HKD
DOGE/HUF
DOGE/IDR
DOGE/ILS
DOGE/INR
DOGE/JPY
DOGE/KRW
DOGE/KWD
DOGE/LKR
DOGE/LTC
DOGE/MMK
DOGE/MXN
DOGE/MYR
DOGE/NGN
DOGE/NOK
DOGE/NZD
DOGE/PHP
DOGE/PKR
DOGE/PLN
DOGE/RUB
DOGE/SAR
DOGE/SEK
DOGE/SGD
DOGE/THB
DOGE/TRY
DOGE/TWD
DOGE/UAH
DOGE/USD
DOGE/VEF
DOGE/VND
DOGE/XAG
DOGE/XAU
DOGE/XDR
DOGE/XLM
DOGE/XRP
DOGE/YFI
DOGE/ZAR
DOGE/LINK
DOGE/SATS
DOGE/BITS
Trang DOGE-CHF được tạo vào lúc 19:01:52 8/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC