Chuyển đổi 3 CHF sang DOGE
Chuyển đổi 3 CHF sang DOGE với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 DOGE tương đương 0,117 CHF
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 23:24, 7 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của DOGE ( Dogecoin )
DOGE đang tăng trong tuần này
Dogecoin giá hôm nay là 0,11686900 CHF với khối lượng giao dịch 24 giờ là 1.143.861.483 CHF. Dogecoin giảm -2.02% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của DOGE tăng +0.28%. Tổng cung của Dogecoin là 168.222.793.126,58 US$ và tổng cung lưu thông là 168.220.773.126,58 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của DOGE là 10.
Vốn hóa thị trường
19,66 T US$
Nguồn cung lưu thông
168,22 T US$
Khối lượng (24h)
1,14 T US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
24,64 T US$
Kể từ hôm nay lúc 23:24 , việc chuyển đổi 1 Dogecoin (DOGE) sang CHF bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.116869 CHF. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 DOGE = 0,11686900 CHF CHF, trong khi 1 CHF bằng DOGE.
Công cụ tính giá từ DOGE sang CHF mới nhất
Chuyển đổi Dogecoin sang Swiss Franc
DOGE
CHF
0.01
DOGE
0,00116869
CHF
0.1
DOGE
0,01168690
CHF
1
DOGE
0,11686900
CHF
2
DOGE
0,23373800
CHF
3
DOGE
0,35060700
CHF
5
DOGE
0,58434500
CHF
10
DOGE
1,168690
CHF
20
DOGE
2,337380
CHF
25
DOGE
2,921725
CHF
50
DOGE
5,843450
CHF
100
DOGE
11,6869
CHF
250
DOGE
29,2173
CHF
500
DOGE
58,4345
CHF
1000
DOGE
116,869
CHF
2500
DOGE
292,173
CHF
Chuyển đổi Swiss Franc sang Dogecoin
CHF
DOGE
0.01
CHF
0,08556589
DOGE
0.1
CHF
0,85565890
DOGE
1
CHF
8,556589
DOGE
2
CHF
17,1132
DOGE
3
CHF
25,6698
DOGE
5
CHF
42,7829
DOGE
10
CHF
85,5659
DOGE
20
CHF
171,132
DOGE
25
CHF
213,915
DOGE
50
CHF
427,829
DOGE
100
CHF
855,659
DOGE
250
CHF
2.139,147
DOGE
500
CHF
4.278,295
DOGE
1000
CHF
8.556,589
DOGE
2500
CHF
21.391,473
DOGE
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
DOGE/AED
DOGE/ARS
DOGE/AUD
DOGE/BCH
DOGE/BDT
DOGE/BHD
DOGE/BMD
DOGE/BNB
DOGE/BRL
DOGE/BTC
DOGE/CAD
DOGE/CLP
DOGE/CNY
DOGE/CZK
DOGE/DKK
DOGE/DOT
DOGE/EOS
DOGE/ETH
DOGE/EUR
DOGE/GBP
DOGE/HKD
DOGE/HUF
DOGE/IDR
DOGE/ILS
DOGE/INR
DOGE/JPY
DOGE/KRW
DOGE/KWD
DOGE/LKR
DOGE/LTC
DOGE/MMK
DOGE/MXN
DOGE/MYR
DOGE/NGN
DOGE/NOK
DOGE/NZD
DOGE/PHP
DOGE/PKR
DOGE/PLN
DOGE/RUB
DOGE/SAR
DOGE/SEK
DOGE/SGD
DOGE/THB
DOGE/TRY
DOGE/TWD
DOGE/UAH
DOGE/USD
DOGE/VEF
DOGE/VND
DOGE/XAG
DOGE/XAU
DOGE/XDR
DOGE/XLM
DOGE/XRP
DOGE/YFI
DOGE/ZAR
DOGE/LINK
DOGE/SATS
DOGE/BITS
Trang DOGE-CHF được tạo vào lúc 23:24:35 7/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC