Chuyển đổi 1000 DOGE sang CHF
Chuyển đổi 1000 DOGE sang CHF với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 DOGE tương đương 0,094 CHF
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 10:42, 26 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Biểu đồ giá từ DOGE đến CHF
Theo dõi
10:42, 26 tháng 1, 2026
0 CHF
Biểu đồ nâng cao Dữ liệu trực tiếp về giá của DOGE ( Dogecoin )
DOGE đang giảm trong tuần này
Dogecoin giá hôm nay là 0,09407200 CHF với khối lượng giao dịch 24 giờ là 924.097.827 CHF. Dogecoin giảm -2.91% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của DOGE tăng +0.37%. Tổng cung của Dogecoin là 168.476.283.126,58 US$ và tổng cung lưu thông là 168.376.333.126,58 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của DOGE là 10.
Vốn hóa thị trường
15,83 T US$
Nguồn cung lưu thông
168,38 T US$
Khối lượng (24h)
924,1 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
20,41 T US$
Kể từ hôm nay lúc 10:42 , việc chuyển đổi 1000 Dogecoin (DOGE) sang CHF bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 94.072 CHF. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 DOGE = 0,09407200 CHF CHF, trong khi 1 CHF bằng DOGE.
Công cụ tính giá từ DOGE sang CHF mới nhất
Chuyển đổi Dogecoin sang Swiss Franc
DOGE
CHF
0.01
DOGE
0,00094072
CHF
0.1
DOGE
0,00940720
CHF
1
DOGE
0,09407200
CHF
2
DOGE
0,18814400
CHF
3
DOGE
0,28221600
CHF
5
DOGE
0,47036000
CHF
10
DOGE
0,94072000
CHF
20
DOGE
1,881440
CHF
25
DOGE
2,351800
CHF
50
DOGE
4,703600
CHF
100
DOGE
9,407200
CHF
250
DOGE
23,5180
CHF
500
DOGE
47,0360
CHF
1000
DOGE
94,0720
CHF
2500
DOGE
235,180
CHF
Chuyển đổi Swiss Franc sang Dogecoin
CHF
DOGE
0.01
CHF
0,10630156
DOGE
0.1
CHF
1,063016
DOGE
1
CHF
10,6302
DOGE
2
CHF
21,2603
DOGE
3
CHF
31,8905
DOGE
5
CHF
53,1508
DOGE
10
CHF
106,302
DOGE
20
CHF
212,603
DOGE
25
CHF
265,754
DOGE
50
CHF
531,508
DOGE
100
CHF
1.063,016
DOGE
250
CHF
2.657,539
DOGE
500
CHF
5.315,078
DOGE
1000
CHF
10.630,156
DOGE
2500
CHF
26.575,389
DOGE
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
DOGE/AED
DOGE/ARS
DOGE/AUD
DOGE/BCH
DOGE/BDT
DOGE/BHD
DOGE/BMD
DOGE/BNB
DOGE/BRL
DOGE/BTC
DOGE/CAD
DOGE/CLP
DOGE/CNY
DOGE/CZK
DOGE/DKK
DOGE/DOT
DOGE/EOS
DOGE/ETH
DOGE/EUR
DOGE/GBP
DOGE/HKD
DOGE/HUF
DOGE/IDR
DOGE/ILS
DOGE/INR
DOGE/JPY
DOGE/KRW
DOGE/KWD
DOGE/LKR
DOGE/LTC
DOGE/MMK
DOGE/MXN
DOGE/MYR
DOGE/NGN
DOGE/NOK
DOGE/NZD
DOGE/PHP
DOGE/PKR
DOGE/PLN
DOGE/RUB
DOGE/SAR
DOGE/SEK
DOGE/SGD
DOGE/THB
DOGE/TRY
DOGE/TWD
DOGE/UAH
DOGE/USD
DOGE/VEF
DOGE/VND
DOGE/XAG
DOGE/XAU
DOGE/XDR
DOGE/XLM
DOGE/XRP
DOGE/YFI
DOGE/ZAR
DOGE/LINK
DOGE/SATS
DOGE/BITS
Trang DOGE-CHF được tạo vào lúc 10:42:30 26/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC