Chuyển đổi 500 CHF sang DOGE
Chuyển đổi 500 CHF sang DOGE với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 DOGE tương đương 0,08 CHF
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 10:51, 2 tháng 2, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của DOGE ( Dogecoin )
DOGE đang giảm trong tuần này
Dogecoin giá hôm nay là 0,08016600 CHF với khối lượng giao dịch 24 giờ là 1.460.733.124 CHF. Dogecoin giảm -1.36% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của DOGE tăng +1.39%. Tổng cung của Dogecoin là 168.568.493.126,58 US$ và tổng cung lưu thông là 168.544.713.126,58 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của DOGE là 10.
Vốn hóa thị trường
13,52 T US$
Nguồn cung lưu thông
168,54 T US$
Khối lượng (24h)
1,46 T US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
17,51 T US$
Kể từ hôm nay lúc 10:51 , việc chuyển đổi 1 Dogecoin (DOGE) sang CHF bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.080166 CHF. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 DOGE = 0,08016600 CHF CHF, trong khi 1 CHF bằng DOGE.
Công cụ tính giá từ DOGE sang CHF mới nhất
Chuyển đổi Dogecoin sang Swiss Franc
DOGE
CHF
0.01
DOGE
0,00080166
CHF
0.1
DOGE
0,00801660
CHF
1
DOGE
0,08016600
CHF
2
DOGE
0,16033200
CHF
3
DOGE
0,24049800
CHF
5
DOGE
0,40083000
CHF
10
DOGE
0,80166000
CHF
20
DOGE
1,603320
CHF
25
DOGE
2,004150
CHF
50
DOGE
4,008300
CHF
100
DOGE
8,016600
CHF
250
DOGE
20,0415
CHF
500
DOGE
40,0830
CHF
1000
DOGE
80,1660
CHF
2500
DOGE
200,415
CHF
Chuyển đổi Swiss Franc sang Dogecoin
CHF
DOGE
0.01
CHF
0,12474116
DOGE
0.1
CHF
1,247412
DOGE
1
CHF
12,4741
DOGE
2
CHF
24,9482
DOGE
3
CHF
37,4223
DOGE
5
CHF
62,3706
DOGE
10
CHF
124,741
DOGE
20
CHF
249,482
DOGE
25
CHF
311,853
DOGE
50
CHF
623,706
DOGE
100
CHF
1.247,412
DOGE
250
CHF
3.118,529
DOGE
500
CHF
6.237,058
DOGE
1000
CHF
12.474,116
DOGE
2500
CHF
31.185,291
DOGE
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
DOGE/AED
DOGE/ARS
DOGE/AUD
DOGE/BCH
DOGE/BDT
DOGE/BHD
DOGE/BMD
DOGE/BNB
DOGE/BRL
DOGE/BTC
DOGE/CAD
DOGE/CLP
DOGE/CNY
DOGE/CZK
DOGE/DKK
DOGE/DOT
DOGE/EOS
DOGE/ETH
DOGE/EUR
DOGE/GBP
DOGE/HKD
DOGE/HUF
DOGE/IDR
DOGE/ILS
DOGE/INR
DOGE/JPY
DOGE/KRW
DOGE/KWD
DOGE/LKR
DOGE/LTC
DOGE/MMK
DOGE/MXN
DOGE/MYR
DOGE/NGN
DOGE/NOK
DOGE/NZD
DOGE/PHP
DOGE/PKR
DOGE/PLN
DOGE/RUB
DOGE/SAR
DOGE/SEK
DOGE/SGD
DOGE/THB
DOGE/TRY
DOGE/TWD
DOGE/UAH
DOGE/USD
DOGE/VEF
DOGE/VND
DOGE/XAG
DOGE/XAU
DOGE/XDR
DOGE/XLM
DOGE/XRP
DOGE/YFI
DOGE/ZAR
DOGE/LINK
DOGE/SATS
DOGE/BITS
Trang DOGE-CHF được tạo vào lúc 10:51:53 2/2/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC