Chuyển đổi 0.1 DOGE sang CHF
Chuyển đổi 0.1 DOGE sang CHF với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 DOGE tương đương 0,112 CHF
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 14:13, 10 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Biểu đồ giá từ DOGE đến CHF
Theo dõi
14:13, 10 tháng 1, 2026
0 CHF
Biểu đồ nâng cao Dữ liệu trực tiếp về giá của DOGE ( Dogecoin )
DOGE đang tăng trong tuần này
Dogecoin giá hôm nay là 0,11208800 CHF với khối lượng giao dịch 24 giờ là 814.105.317 CHF. Dogecoin giảm -0.44% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của DOGE tăng +0.31%. Tổng cung của Dogecoin là 168.257.003.126,58 US$ và tổng cung lưu thông là 168.251.483.126,58 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của DOGE là 10.
Vốn hóa thị trường
18,86 T US$
Nguồn cung lưu thông
168,25 T US$
Khối lượng (24h)
814,11 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
23,55 T US$
Kể từ hôm nay lúc 14:13 , việc chuyển đổi 0.1 Dogecoin (DOGE) sang CHF bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.0112088 CHF. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 DOGE = 0,11208800 CHF CHF, trong khi 1 CHF bằng DOGE.
Công cụ tính giá từ DOGE sang CHF mới nhất
Chuyển đổi Dogecoin sang Swiss Franc
DOGE
CHF
0.01
DOGE
0,00112088
CHF
0.1
DOGE
0,01120880
CHF
1
DOGE
0,11208800
CHF
2
DOGE
0,22417600
CHF
3
DOGE
0,33626400
CHF
5
DOGE
0,56044000
CHF
10
DOGE
1,120880
CHF
20
DOGE
2,241760
CHF
25
DOGE
2,802200
CHF
50
DOGE
5,604400
CHF
100
DOGE
11,2088
CHF
250
DOGE
28,0220
CHF
500
DOGE
56,0440
CHF
1000
DOGE
112,088
CHF
2500
DOGE
280,220
CHF
Chuyển đổi Swiss Franc sang Dogecoin
CHF
DOGE
0.01
CHF
0,08921562
DOGE
0.1
CHF
0,89215616
DOGE
1
CHF
8,921562
DOGE
2
CHF
17,8431
DOGE
3
CHF
26,7647
DOGE
5
CHF
44,6078
DOGE
10
CHF
89,2156
DOGE
20
CHF
178,431
DOGE
25
CHF
223,039
DOGE
50
CHF
446,078
DOGE
100
CHF
892,156
DOGE
250
CHF
2.230,39
DOGE
500
CHF
4.460,781
DOGE
1000
CHF
8.921,562
DOGE
2500
CHF
22.303,904
DOGE
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
DOGE/AED
DOGE/ARS
DOGE/AUD
DOGE/BCH
DOGE/BDT
DOGE/BHD
DOGE/BMD
DOGE/BNB
DOGE/BRL
DOGE/BTC
DOGE/CAD
DOGE/CLP
DOGE/CNY
DOGE/CZK
DOGE/DKK
DOGE/DOT
DOGE/EOS
DOGE/ETH
DOGE/EUR
DOGE/GBP
DOGE/HKD
DOGE/HUF
DOGE/IDR
DOGE/ILS
DOGE/INR
DOGE/JPY
DOGE/KRW
DOGE/KWD
DOGE/LKR
DOGE/LTC
DOGE/MMK
DOGE/MXN
DOGE/MYR
DOGE/NGN
DOGE/NOK
DOGE/NZD
DOGE/PHP
DOGE/PKR
DOGE/PLN
DOGE/RUB
DOGE/SAR
DOGE/SEK
DOGE/SGD
DOGE/THB
DOGE/TRY
DOGE/TWD
DOGE/UAH
DOGE/USD
DOGE/VEF
DOGE/VND
DOGE/XAG
DOGE/XAU
DOGE/XDR
DOGE/XLM
DOGE/XRP
DOGE/YFI
DOGE/ZAR
DOGE/LINK
DOGE/SATS
DOGE/BITS
Trang DOGE-CHF được tạo vào lúc 14:13:04 10/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC