Chuyển đổi 1 DOGE sang CHF
Chuyển đổi 1 DOGE sang CHF với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 DOGE tương đương 0,081 CHF
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 12:14, 2 tháng 2, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của DOGE ( Dogecoin )
DOGE đang giảm trong tuần này
Dogecoin giá hôm nay là 0,08114600 CHF với khối lượng giao dịch 24 giờ là 1.803.443.492 CHF. Dogecoin tăng +0.05% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của DOGE tăng +0.15%. Tổng cung của Dogecoin là 168.571.923.126,58 US$ và tổng cung lưu thông là 168.544.713.126,58 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của DOGE là 10.
Vốn hóa thị trường
13,66 T US$
Nguồn cung lưu thông
168,54 T US$
Khối lượng (24h)
1,8 T US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
17,61 T US$
Kể từ hôm nay lúc 12:14 , việc chuyển đổi 1 Dogecoin (DOGE) sang CHF bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.081146 CHF. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 DOGE = 0,08114600 CHF CHF, trong khi 1 CHF bằng DOGE.
Công cụ tính giá từ DOGE sang CHF mới nhất
Chuyển đổi Dogecoin sang Swiss Franc
DOGE
CHF
0.01
DOGE
0,00081146
CHF
0.1
DOGE
0,00811460
CHF
1
DOGE
0,08114600
CHF
2
DOGE
0,16229200
CHF
3
DOGE
0,24343800
CHF
5
DOGE
0,40573000
CHF
10
DOGE
0,81146000
CHF
20
DOGE
1,622920
CHF
25
DOGE
2,028650
CHF
50
DOGE
4,057300
CHF
100
DOGE
8,114600
CHF
250
DOGE
20,2865
CHF
500
DOGE
40,5730
CHF
1000
DOGE
81,1460
CHF
2500
DOGE
202,865
CHF
Chuyển đổi Swiss Franc sang Dogecoin
CHF
DOGE
0.01
CHF
0,12323466
DOGE
0.1
CHF
1,232347
DOGE
1
CHF
12,3235
DOGE
2
CHF
24,6469
DOGE
3
CHF
36,9704
DOGE
5
CHF
61,6173
DOGE
10
CHF
123,235
DOGE
20
CHF
246,469
DOGE
25
CHF
308,087
DOGE
50
CHF
616,173
DOGE
100
CHF
1.232,347
DOGE
250
CHF
3.080,867
DOGE
500
CHF
6.161,733
DOGE
1000
CHF
12.323,466
DOGE
2500
CHF
30.808,666
DOGE
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
DOGE/AED
DOGE/ARS
DOGE/AUD
DOGE/BCH
DOGE/BDT
DOGE/BHD
DOGE/BMD
DOGE/BNB
DOGE/BRL
DOGE/BTC
DOGE/CAD
DOGE/CLP
DOGE/CNY
DOGE/CZK
DOGE/DKK
DOGE/DOT
DOGE/EOS
DOGE/ETH
DOGE/EUR
DOGE/GBP
DOGE/HKD
DOGE/HUF
DOGE/IDR
DOGE/ILS
DOGE/INR
DOGE/JPY
DOGE/KRW
DOGE/KWD
DOGE/LKR
DOGE/LTC
DOGE/MMK
DOGE/MXN
DOGE/MYR
DOGE/NGN
DOGE/NOK
DOGE/NZD
DOGE/PHP
DOGE/PKR
DOGE/PLN
DOGE/RUB
DOGE/SAR
DOGE/SEK
DOGE/SGD
DOGE/THB
DOGE/TRY
DOGE/TWD
DOGE/UAH
DOGE/USD
DOGE/VEF
DOGE/VND
DOGE/XAG
DOGE/XAU
DOGE/XDR
DOGE/XLM
DOGE/XRP
DOGE/YFI
DOGE/ZAR
DOGE/LINK
DOGE/SATS
DOGE/BITS
Trang DOGE-CHF được tạo vào lúc 12:14:00 2/2/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC