Chuyển đổi 10 ETH sang NOK
Chuyển đổi 10 ETH sang NOK với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 ETH tương đương 31.851 NOK
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 9:21, 8 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của ETH ( Ethereum )
ETH đang tăng trong tuần này
Ethereum giá hôm nay là 31.851,0 NOK với khối lượng giao dịch 24 giờ là 227.217.478.303 NOK. Ethereum giảm -3.20% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của ETH giảm -0.22%. Tổng cung của Ethereum là 120.694.767,21 US$ và tổng cung lưu thông là 120.694.767,21 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của ETH là 2.
Vốn hóa thị trường
3,84 NT US$
Nguồn cung lưu thông
120,69 Tr US$
Khối lượng (24h)
227,22 T US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
381,09 T US$
Kể từ hôm nay lúc 09:21 , việc chuyển đổi 10 Ethereum (ETH) sang NOK bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 318510 NOK. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 ETH = 31.851,0 NOK NOK, trong khi 1 NOK bằng ETH.
Công cụ tính giá từ ETH sang NOK mới nhất
Chuyển đổi Ethereum sang Norwegian Krone
ETH
NOK
0.01
ETH
318,510
NOK
0.1
ETH
3.185,10
NOK
1
ETH
31.851,0
NOK
2
ETH
63.702,0
NOK
3
ETH
95.553,0
NOK
5
ETH
159.255
NOK
10
ETH
318.510
NOK
20
ETH
637.020
NOK
25
ETH
796.275
NOK
50
ETH
1.592.550
NOK
100
ETH
3.185.100
NOK
250
ETH
7.962.750
NOK
500
ETH
15.925.500
NOK
1000
ETH
31.851.000
NOK
2500
ETH
79.627.500
NOK
Chuyển đổi Norwegian Krone sang Ethereum
NOK
ETH
0.01
NOK
0,00000031
ETH
0.1
NOK
0,00000314
ETH
1
NOK
0,00003140
ETH
2
NOK
0,00006279
ETH
3
NOK
0,00009419
ETH
5
NOK
0,00015698
ETH
10
NOK
0,00031396
ETH
20
NOK
0,00062792
ETH
25
NOK
0,00078490
ETH
50
NOK
0,00156981
ETH
100
NOK
0,00313962
ETH
250
NOK
0,00784905
ETH
500
NOK
0,01569809
ETH
1000
NOK
0,03139619
ETH
2500
NOK
0,07849047
ETH
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
ETH/AED
ETH/ARS
ETH/AUD
ETH/BCH
ETH/BDT
ETH/BHD
ETH/BMD
ETH/BNB
ETH/BRL
ETH/BTC
ETH/CAD
ETH/CHF
ETH/CLP
ETH/CNY
ETH/CZK
ETH/DKK
ETH/DOT
ETH/EOS
ETH/ETH
ETH/EUR
ETH/GBP
ETH/HKD
ETH/HUF
ETH/IDR
ETH/ILS
ETH/INR
ETH/JPY
ETH/KRW
ETH/KWD
ETH/LKR
ETH/LTC
ETH/MMK
ETH/MXN
ETH/MYR
ETH/NGN
ETH/NZD
ETH/PHP
ETH/PKR
ETH/PLN
ETH/RUB
ETH/SAR
ETH/SEK
ETH/SGD
ETH/THB
ETH/TRY
ETH/TWD
ETH/UAH
ETH/USD
ETH/VEF
ETH/VND
ETH/XAG
ETH/XAU
ETH/XDR
ETH/XLM
ETH/XRP
ETH/YFI
ETH/ZAR
ETH/LINK
ETH/SATS
ETH/BITS
Trang ETH-NOK được tạo vào lúc 09:21:23 8/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC