Chuyển đổi 500 NOK sang ETH
Chuyển đổi 500 NOK sang ETH với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 ETH tương đương 31.496 NOK
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 21:16, 11 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của ETH ( Ethereum )
ETH đang giảm trong tuần này
Ethereum giá hôm nay là 31.496,0 NOK với khối lượng giao dịch 24 giờ là 84.844.235.686 NOK. Ethereum tăng +0.99% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của ETH tăng +0.29%. Tổng cung của Ethereum là 120.694.726,6 US$ và tổng cung lưu thông là 120.694.726,6 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của ETH là 2.
Vốn hóa thị trường
3,8 NT US$
Nguồn cung lưu thông
120,69 Tr US$
Khối lượng (24h)
84,84 T US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
376,43 T US$
Kể từ hôm nay lúc 21:16 , việc chuyển đổi 1 Ethereum (ETH) sang NOK bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 31496 NOK. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 ETH = 31.496,0 NOK NOK, trong khi 1 NOK bằng ETH.
Công cụ tính giá từ ETH sang NOK mới nhất
Chuyển đổi Ethereum sang Norwegian Krone
ETH
NOK
0.01
ETH
314,960
NOK
0.1
ETH
3.149,60
NOK
1
ETH
31.496,0
NOK
2
ETH
62.992,0
NOK
3
ETH
94.488,0
NOK
5
ETH
157.480
NOK
10
ETH
314.960
NOK
20
ETH
629.920
NOK
25
ETH
787.400
NOK
50
ETH
1.574.800
NOK
100
ETH
3.149.600
NOK
250
ETH
7.874.000
NOK
500
ETH
15.748.000
NOK
1000
ETH
31.496.000
NOK
2500
ETH
78.740.000
NOK
Chuyển đổi Norwegian Krone sang Ethereum
NOK
ETH
0.01
NOK
0,00000032
ETH
0.1
NOK
0,00000318
ETH
1
NOK
0,00003175
ETH
2
NOK
0,00006350
ETH
3
NOK
0,00009525
ETH
5
NOK
0,00015875
ETH
10
NOK
0,00031750
ETH
20
NOK
0,00063500
ETH
25
NOK
0,00079375
ETH
50
NOK
0,00158750
ETH
100
NOK
0,00317501
ETH
250
NOK
0,00793752
ETH
500
NOK
0,01587503
ETH
1000
NOK
0,03175006
ETH
2500
NOK
0,07937516
ETH
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
ETH/AED
ETH/ARS
ETH/AUD
ETH/BCH
ETH/BDT
ETH/BHD
ETH/BMD
ETH/BNB
ETH/BRL
ETH/BTC
ETH/CAD
ETH/CHF
ETH/CLP
ETH/CNY
ETH/CZK
ETH/DKK
ETH/DOT
ETH/EOS
ETH/ETH
ETH/EUR
ETH/GBP
ETH/HKD
ETH/HUF
ETH/IDR
ETH/ILS
ETH/INR
ETH/JPY
ETH/KRW
ETH/KWD
ETH/LKR
ETH/LTC
ETH/MMK
ETH/MXN
ETH/MYR
ETH/NGN
ETH/NZD
ETH/PHP
ETH/PKR
ETH/PLN
ETH/RUB
ETH/SAR
ETH/SEK
ETH/SGD
ETH/THB
ETH/TRY
ETH/TWD
ETH/UAH
ETH/USD
ETH/VEF
ETH/VND
ETH/XAG
ETH/XAU
ETH/XDR
ETH/XLM
ETH/XRP
ETH/YFI
ETH/ZAR
ETH/LINK
ETH/SATS
ETH/BITS
Trang ETH-NOK được tạo vào lúc 21:16:08 11/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC