Chuyển đổi 1 PEPE sang NOK
Chuyển đổi 1 PEPE sang NOK với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 PEPE tương đương 0 NOK
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 12:16, 5 tháng 2, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của PEPE ( Pepe )
PEPE đang giảm trong tuần này
Pepe giá hôm nay là 0,00003930 NOK với khối lượng giao dịch 24 giờ là 5.575.964.853 NOK. Pepe giảm -3.41% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của PEPE giảm -0.29%. Tổng cung của Pepe là 420.690.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 420.690.000.000.000 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của PEPE là 46.
Vốn hóa thị trường
16,53 T US$
Nguồn cung lưu thông
420,69 NT US$
Khối lượng (24h)
5,58 T US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
1,71 T US$
Kể từ hôm nay lúc 12:16 , việc chuyển đổi 1 Pepe (PEPE) sang NOK bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.0000393 NOK. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 PEPE = 0,00003930 NOK NOK, trong khi 1 NOK bằng PEPE.
Công cụ tính giá từ PEPE sang NOK mới nhất
Chuyển đổi Pepe sang Norwegian Krone
PEPE
NOK
0.01
PEPE
0,00000039
NOK
0.1
PEPE
0,00000393
NOK
1
PEPE
0,00003930
NOK
2
PEPE
0,00007860
NOK
3
PEPE
0,00011790
NOK
5
PEPE
0,00019650
NOK
10
PEPE
0,00039300
NOK
20
PEPE
0,00078600
NOK
25
PEPE
0,00098250
NOK
50
PEPE
0,00196500
NOK
100
PEPE
0,00393000
NOK
250
PEPE
0,00982500
NOK
500
PEPE
0,01965000
NOK
1000
PEPE
0,03930000
NOK
2500
PEPE
0,09825000
NOK
Chuyển đổi Norwegian Krone sang Pepe
NOK
PEPE
0.01
NOK
254,453
PEPE
0.1
NOK
2.544,529
PEPE
1
NOK
25.445,293
PEPE
2
NOK
50.890,585
PEPE
3
NOK
76.335,878
PEPE
5
NOK
127.226,463
PEPE
10
NOK
254.452,926
PEPE
20
NOK
508.905,852
PEPE
25
NOK
636.132,316
PEPE
50
NOK
1.272.264,631
PEPE
100
NOK
2.544.529,262
PEPE
250
NOK
6.361.323,155
PEPE
500
NOK
12.722.646,31
PEPE
1000
NOK
25.445.292,621
PEPE
2500
NOK
63.613.231,552
PEPE
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
PEPE/AED
PEPE/ARS
PEPE/AUD
PEPE/BCH
PEPE/BDT
PEPE/BHD
PEPE/BMD
PEPE/BNB
PEPE/BRL
PEPE/BTC
PEPE/CAD
PEPE/CHF
PEPE/CLP
PEPE/CNY
PEPE/CZK
PEPE/DKK
PEPE/DOT
PEPE/EOS
PEPE/ETH
PEPE/EUR
PEPE/GBP
PEPE/HKD
PEPE/HUF
PEPE/IDR
PEPE/ILS
PEPE/INR
PEPE/JPY
PEPE/KRW
PEPE/KWD
PEPE/LKR
PEPE/LTC
PEPE/MMK
PEPE/MXN
PEPE/MYR
PEPE/NGN
PEPE/NZD
PEPE/PHP
PEPE/PKR
PEPE/PLN
PEPE/RUB
PEPE/SAR
PEPE/SEK
PEPE/SGD
PEPE/THB
PEPE/TRY
PEPE/TWD
PEPE/UAH
PEPE/USD
PEPE/VEF
PEPE/VND
PEPE/XAG
PEPE/XAU
PEPE/XDR
PEPE/XLM
PEPE/XRP
PEPE/YFI
PEPE/ZAR
PEPE/LINK
PEPE/SATS
PEPE/BITS
Trang PEPE-NOK được tạo vào lúc 12:16:14 5/2/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC