Chuyển đổi 0.01 NOK sang PEPE
Chuyển đổi 0.01 NOK sang PEPE với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 PEPE tương đương 0 NOK
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 13:04, 2 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của PEPE ( Pepe )
PEPE đang tăng trong tuần này
Pepe giá hôm nay là 0,00005244 NOK với khối lượng giao dịch 24 giờ là 10.732.081.293 NOK. Pepe tăng +25.12% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của PEPE tăng +0.95%. Tổng cung của Pepe là 420.690.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 420.690.000.000.000 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của PEPE là 55.
Vốn hóa thị trường
22,04 T US$
Nguồn cung lưu thông
420,69 NT US$
Khối lượng (24h)
10,73 T US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
2,18 T US$
Kể từ hôm nay lúc 13:04 , việc chuyển đổi 1 Pepe (PEPE) sang NOK bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.00005244 NOK. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 PEPE = 0,00005244 NOK NOK, trong khi 1 NOK bằng PEPE.
Công cụ tính giá từ PEPE sang NOK mới nhất
Chuyển đổi Pepe sang Norwegian Krone
PEPE
NOK
0.01
PEPE
0,00000052
NOK
0.1
PEPE
0,00000524
NOK
1
PEPE
0,00005244
NOK
2
PEPE
0,00010488
NOK
3
PEPE
0,00015732
NOK
5
PEPE
0,00026220
NOK
10
PEPE
0,00052440
NOK
20
PEPE
0,00104880
NOK
25
PEPE
0,00131100
NOK
50
PEPE
0,00262200
NOK
100
PEPE
0,00524400
NOK
250
PEPE
0,01311000
NOK
500
PEPE
0,02622000
NOK
1000
PEPE
0,05244000
NOK
2500
PEPE
0,13110000
NOK
Chuyển đổi Norwegian Krone sang Pepe
NOK
PEPE
0.01
NOK
190,694
PEPE
0.1
NOK
1.906,941
PEPE
1
NOK
19.069,413
PEPE
2
NOK
38.138,825
PEPE
3
NOK
57.208,238
PEPE
5
NOK
95.347,063
PEPE
10
NOK
190.694,127
PEPE
20
NOK
381.388,253
PEPE
25
NOK
476.735,317
PEPE
50
NOK
953.470,633
PEPE
100
NOK
1.906.941,266
PEPE
250
NOK
4.767.353,166
PEPE
500
NOK
9.534.706,331
PEPE
1000
NOK
19.069.412,662
PEPE
2500
NOK
47.673.531,655
PEPE
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
PEPE/AED
PEPE/ARS
PEPE/AUD
PEPE/BCH
PEPE/BDT
PEPE/BHD
PEPE/BMD
PEPE/BNB
PEPE/BRL
PEPE/BTC
PEPE/CAD
PEPE/CHF
PEPE/CLP
PEPE/CNY
PEPE/CZK
PEPE/DKK
PEPE/DOT
PEPE/EOS
PEPE/ETH
PEPE/EUR
PEPE/GBP
PEPE/HKD
PEPE/HUF
PEPE/IDR
PEPE/ILS
PEPE/INR
PEPE/JPY
PEPE/KRW
PEPE/KWD
PEPE/LKR
PEPE/LTC
PEPE/MMK
PEPE/MXN
PEPE/MYR
PEPE/NGN
PEPE/NZD
PEPE/PHP
PEPE/PKR
PEPE/PLN
PEPE/RUB
PEPE/SAR
PEPE/SEK
PEPE/SGD
PEPE/THB
PEPE/TRY
PEPE/TWD
PEPE/UAH
PEPE/USD
PEPE/VEF
PEPE/VND
PEPE/XAG
PEPE/XAU
PEPE/XDR
PEPE/XLM
PEPE/XRP
PEPE/YFI
PEPE/ZAR
PEPE/LINK
PEPE/SATS
PEPE/BITS
Trang PEPE-NOK được tạo vào lúc 13:04:35 2/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC