Chuyển đổi 1000 NOK sang PEPE
Chuyển đổi 1000 NOK sang PEPE với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 PEPE tương đương 0 NOK
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 16:57, 7 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của PEPE ( Pepe )
PEPE đang tăng trong tuần này
Pepe giá hôm nay là 0,00006750 NOK với khối lượng giao dịch 24 giờ là 10.379.377.205 NOK. Pepe giảm -3.24% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của PEPE giảm -0.72%. Tổng cung của Pepe là 420.690.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 420.690.000.000.000 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của PEPE là 50.
Vốn hóa thị trường
28,34 T US$
Nguồn cung lưu thông
420,69 NT US$
Khối lượng (24h)
10,38 T US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
2,82 T US$
Kể từ hôm nay lúc 16:57 , việc chuyển đổi 1 Pepe (PEPE) sang NOK bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.0000675 NOK. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 PEPE = 0,00006750 NOK NOK, trong khi 1 NOK bằng PEPE.
Công cụ tính giá từ PEPE sang NOK mới nhất
Chuyển đổi Pepe sang Norwegian Krone
PEPE
NOK
0.01
PEPE
0,00000068
NOK
0.1
PEPE
0,00000675
NOK
1
PEPE
0,00006750
NOK
2
PEPE
0,00013500
NOK
3
PEPE
0,00020250
NOK
5
PEPE
0,00033750
NOK
10
PEPE
0,00067500
NOK
20
PEPE
0,00135000
NOK
25
PEPE
0,00168750
NOK
50
PEPE
0,00337500
NOK
100
PEPE
0,00675000
NOK
250
PEPE
0,01687500
NOK
500
PEPE
0,03375000
NOK
1000
PEPE
0,06750000
NOK
2500
PEPE
0,16875000
NOK
Chuyển đổi Norwegian Krone sang Pepe
NOK
PEPE
0.01
NOK
148,148
PEPE
0.1
NOK
1.481,481
PEPE
1
NOK
14.814,815
PEPE
2
NOK
29.629,63
PEPE
3
NOK
44.444,444
PEPE
5
NOK
74.074,074
PEPE
10
NOK
148.148,148
PEPE
20
NOK
296.296,296
PEPE
25
NOK
370.370,37
PEPE
50
NOK
740.740,741
PEPE
100
NOK
1.481.481,481
PEPE
250
NOK
3.703.703,704
PEPE
500
NOK
7.407.407,407
PEPE
1000
NOK
14.814.814,815
PEPE
2500
NOK
37.037.037,037
PEPE
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
PEPE/AED
PEPE/ARS
PEPE/AUD
PEPE/BCH
PEPE/BDT
PEPE/BHD
PEPE/BMD
PEPE/BNB
PEPE/BRL
PEPE/BTC
PEPE/CAD
PEPE/CHF
PEPE/CLP
PEPE/CNY
PEPE/CZK
PEPE/DKK
PEPE/DOT
PEPE/EOS
PEPE/ETH
PEPE/EUR
PEPE/GBP
PEPE/HKD
PEPE/HUF
PEPE/IDR
PEPE/ILS
PEPE/INR
PEPE/JPY
PEPE/KRW
PEPE/KWD
PEPE/LKR
PEPE/LTC
PEPE/MMK
PEPE/MXN
PEPE/MYR
PEPE/NGN
PEPE/NZD
PEPE/PHP
PEPE/PKR
PEPE/PLN
PEPE/RUB
PEPE/SAR
PEPE/SEK
PEPE/SGD
PEPE/THB
PEPE/TRY
PEPE/TWD
PEPE/UAH
PEPE/USD
PEPE/VEF
PEPE/VND
PEPE/XAG
PEPE/XAU
PEPE/XDR
PEPE/XLM
PEPE/XRP
PEPE/YFI
PEPE/ZAR
PEPE/LINK
PEPE/SATS
PEPE/BITS
Trang PEPE-NOK được tạo vào lúc 16:57:49 7/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC