Chuyển đổi TUSD sang CNY
Chuyển đổi TUSD sang CNY theo tỷ giá hối đoái thực
1 TUSD tương đương 6,98 CNY
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 22:06, 4 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của TUSD ( TrueUSD )
TUSD đang giảm trong tuần này
TrueUSD giá hôm nay là 6,980000 CN¥ với khối lượng giao dịch 24 giờ là 43.474.276 CN¥. TrueUSD tăng 0.00% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của TUSD tăng +0.02%. Tổng cung của TrueUSD là 494.515.083 US$ và tổng cung lưu thông là 494.515.083 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của TUSD là 159.
Vốn hóa thị trường
3,45 T US$
Nguồn cung lưu thông
494,52 Tr US$
Khối lượng (24h)
43,47 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
493,53 Tr US$
Kể từ hôm nay lúc 22:06 , việc chuyển đổi 1 TrueUSD (TUSD) sang CNY bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 6.98 CNY. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 TUSD = 6,980000 CN¥ CNY, trong khi 1 CNY bằng TUSD.
Công cụ tính giá từ TUSD sang CNY mới nhất
Chuyển đổi TrueUSD sang Chinese Yuan
TUSD
CNY
0.01
TUSD
0,06980000
CNY
0.1
TUSD
0,69800000
CNY
1
TUSD
6,980000
CNY
2
TUSD
13,9600
CNY
3
TUSD
20,9400
CNY
5
TUSD
34,9000
CNY
10
TUSD
69,8000
CNY
20
TUSD
139,600
CNY
25
TUSD
174,500
CNY
50
TUSD
349,000
CNY
100
TUSD
698,000
CNY
250
TUSD
1.745,00
CNY
500
TUSD
3.490,00
CNY
1000
TUSD
6.980,00
CNY
2500
TUSD
17.450,0
CNY
Chuyển đổi Chinese Yuan sang TrueUSD
CNY
TUSD
0.01
CNY
0,00143266
TUSD
0.1
CNY
0,01432665
TUSD
1
CNY
0,14326648
TUSD
2
CNY
0,28653295
TUSD
3
CNY
0,42979943
TUSD
5
CNY
0,71633238
TUSD
10
CNY
1,432665
TUSD
20
CNY
2,865330
TUSD
25
CNY
3,581662
TUSD
50
CNY
7,163324
TUSD
100
CNY
14,3266
TUSD
250
CNY
35,8166
TUSD
500
CNY
71,6332
TUSD
1000
CNY
143,266
TUSD
2500
CNY
358,166
TUSD
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
TUSD/AED
TUSD/ARS
TUSD/AUD
TUSD/BCH
TUSD/BDT
TUSD/BHD
TUSD/BMD
TUSD/BNB
TUSD/BRL
TUSD/BTC
TUSD/CAD
TUSD/CHF
TUSD/CLP
TUSD/CZK
TUSD/DKK
TUSD/DOT
TUSD/EOS
TUSD/ETH
TUSD/EUR
TUSD/GBP
TUSD/HKD
TUSD/HUF
TUSD/IDR
TUSD/ILS
TUSD/INR
TUSD/JPY
TUSD/KRW
TUSD/KWD
TUSD/LKR
TUSD/LTC
TUSD/MMK
TUSD/MXN
TUSD/MYR
TUSD/NGN
TUSD/NOK
TUSD/NZD
TUSD/PHP
TUSD/PKR
TUSD/PLN
TUSD/RUB
TUSD/SAR
TUSD/SEK
TUSD/SGD
TUSD/THB
TUSD/TRY
TUSD/TWD
TUSD/UAH
TUSD/USD
TUSD/VEF
TUSD/VND
TUSD/XAG
TUSD/XAU
TUSD/XDR
TUSD/XLM
TUSD/XRP
TUSD/YFI
TUSD/ZAR
TUSD/LINK
TUSD/SATS
TUSD/BITS
Trang TUSD-CNY được tạo vào lúc 22:06:01 4/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC