Chuyển đổi TUSD sang YFI
Chuyển đổi TUSD sang YFI theo tỷ giá hối đoái thực
1 TUSD tương đương 0 YFI
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 8:22, 12 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của TUSD ( TrueUSD )
TUSD đang tăng trong tuần này
TrueUSD giá hôm nay là 0,00029114 YFI với khối lượng giao dịch 24 giờ là 1.578,00 YFI. TrueUSD tăng +0.79% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của TUSD giảm -0.51%. Tổng cung của TrueUSD là 494.515.083 US$ và tổng cung lưu thông là 494.515.083 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của TUSD là 158.
Vốn hóa thị trường
143,93 N US$
Nguồn cung lưu thông
494,52 Tr US$
Khối lượng (24h)
1,58 N US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
493,12 Tr US$
Kể từ hôm nay lúc 08:22 , việc chuyển đổi 1 TrueUSD (TUSD) sang YFI bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.00029114 YFI. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 TUSD = 0,00029114 YFI YFI, trong khi 1 YFI bằng TUSD.
Công cụ tính giá từ TUSD sang YFI mới nhất
Chuyển đổi TrueUSD sang Yearn.finance
TUSD
YFI
0.01
TUSD
0,00000291
YFI
0.1
TUSD
0,00002911
YFI
1
TUSD
0,00029114
YFI
2
TUSD
0,00058228
YFI
3
TUSD
0,00087342
YFI
5
TUSD
0,00145570
YFI
10
TUSD
0,00291140
YFI
20
TUSD
0,00582280
YFI
25
TUSD
0,00727850
YFI
50
TUSD
0,01455700
YFI
100
TUSD
0,02911400
YFI
250
TUSD
0,07278500
YFI
500
TUSD
0,14557000
YFI
1000
TUSD
0,29114000
YFI
2500
TUSD
0,72785000
YFI
Chuyển đổi Yearn.finance sang TrueUSD
YFI
TUSD
0.01
YFI
34,3477
TUSD
0.1
YFI
343,477
TUSD
1
YFI
3.434,774
TUSD
2
YFI
6.869,547
TUSD
3
YFI
10.304,321
TUSD
5
YFI
17.173,868
TUSD
10
YFI
34.347,736
TUSD
20
YFI
68.695,473
TUSD
25
YFI
85.869,341
TUSD
50
YFI
171.738,682
TUSD
100
YFI
343.477,365
TUSD
250
YFI
858.693,412
TUSD
500
YFI
1.717.386,824
TUSD
1000
YFI
3.434.773,648
TUSD
2500
YFI
8.586.934,121
TUSD
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
TUSD/AED
TUSD/ARS
TUSD/AUD
TUSD/BCH
TUSD/BDT
TUSD/BHD
TUSD/BMD
TUSD/BNB
TUSD/BRL
TUSD/BTC
TUSD/CAD
TUSD/CHF
TUSD/CLP
TUSD/CNY
TUSD/CZK
TUSD/DKK
TUSD/DOT
TUSD/EOS
TUSD/ETH
TUSD/EUR
TUSD/GBP
TUSD/HKD
TUSD/HUF
TUSD/IDR
TUSD/ILS
TUSD/INR
TUSD/JPY
TUSD/KRW
TUSD/KWD
TUSD/LKR
TUSD/LTC
TUSD/MMK
TUSD/MXN
TUSD/MYR
TUSD/NGN
TUSD/NOK
TUSD/NZD
TUSD/PHP
TUSD/PKR
TUSD/PLN
TUSD/RUB
TUSD/SAR
TUSD/SEK
TUSD/SGD
TUSD/THB
TUSD/TRY
TUSD/TWD
TUSD/UAH
TUSD/USD
TUSD/VEF
TUSD/VND
TUSD/XAG
TUSD/XAU
TUSD/XDR
TUSD/XLM
TUSD/XRP
TUSD/ZAR
TUSD/LINK
TUSD/SATS
TUSD/BITS
Trang TUSD-YFI được tạo vào lúc 08:22:35 12/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC