Chuyển đổi TUSD sang ILS
Chuyển đổi TUSD sang ILS theo tỷ giá hối đoái thực
1 TUSD tương đương 3,13 ILS
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 7:23, 13 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của TUSD ( TrueUSD )
TUSD đang giảm trong tuần này
TrueUSD giá hôm nay là 3,130000 ₪ với khối lượng giao dịch 24 giờ là 26.641.454 ₪. TrueUSD giảm -0.17% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của TUSD giảm -0.02%. Tổng cung của TrueUSD là 494.515.083 US$ và tổng cung lưu thông là 494.515.083 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của TUSD là 158.
Vốn hóa thị trường
1,55 T US$
Nguồn cung lưu thông
494,52 Tr US$
Khối lượng (24h)
26,64 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
493,77 Tr US$
Kể từ hôm nay lúc 07:23 , việc chuyển đổi 1 TrueUSD (TUSD) sang ILS bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 3.13 ILS. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 TUSD = 3,130000 ₪ ILS, trong khi 1 ILS bằng TUSD.
Công cụ tính giá từ TUSD sang ILS mới nhất
Chuyển đổi TrueUSD sang Israeli New Shekel
TUSD
ILS
0.01
TUSD
0,03130000
ILS
0.1
TUSD
0,31300000
ILS
1
TUSD
3,130000
ILS
2
TUSD
6,260000
ILS
3
TUSD
9,390000
ILS
5
TUSD
15,6500
ILS
10
TUSD
31,3000
ILS
20
TUSD
62,6000
ILS
25
TUSD
78,2500
ILS
50
TUSD
156,500
ILS
100
TUSD
313,000
ILS
250
TUSD
782,500
ILS
500
TUSD
1.565,00
ILS
1000
TUSD
3.130,00
ILS
2500
TUSD
7.825,00
ILS
Chuyển đổi Israeli New Shekel sang TrueUSD
ILS
TUSD
0.01
ILS
0,00319489
TUSD
0.1
ILS
0,03194888
TUSD
1
ILS
0,31948882
TUSD
2
ILS
0,63897764
TUSD
3
ILS
0,95846645
TUSD
5
ILS
1,597444
TUSD
10
ILS
3,194888
TUSD
20
ILS
6,389776
TUSD
25
ILS
7,987220
TUSD
50
ILS
15,9744
TUSD
100
ILS
31,9489
TUSD
250
ILS
79,8722
TUSD
500
ILS
159,744
TUSD
1000
ILS
319,489
TUSD
2500
ILS
798,722
TUSD
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
TUSD/AED
TUSD/ARS
TUSD/AUD
TUSD/BCH
TUSD/BDT
TUSD/BHD
TUSD/BMD
TUSD/BNB
TUSD/BRL
TUSD/BTC
TUSD/CAD
TUSD/CHF
TUSD/CLP
TUSD/CNY
TUSD/CZK
TUSD/DKK
TUSD/DOT
TUSD/EOS
TUSD/ETH
TUSD/EUR
TUSD/GBP
TUSD/HKD
TUSD/HUF
TUSD/IDR
TUSD/INR
TUSD/JPY
TUSD/KRW
TUSD/KWD
TUSD/LKR
TUSD/LTC
TUSD/MMK
TUSD/MXN
TUSD/MYR
TUSD/NGN
TUSD/NOK
TUSD/NZD
TUSD/PHP
TUSD/PKR
TUSD/PLN
TUSD/RUB
TUSD/SAR
TUSD/SEK
TUSD/SGD
TUSD/THB
TUSD/TRY
TUSD/TWD
TUSD/UAH
TUSD/USD
TUSD/VEF
TUSD/VND
TUSD/XAG
TUSD/XAU
TUSD/XDR
TUSD/XLM
TUSD/XRP
TUSD/YFI
TUSD/ZAR
TUSD/LINK
TUSD/SATS
TUSD/BITS
Trang TUSD-ILS được tạo vào lúc 07:23:50 13/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC