Chuyển đổi 5 XRP sang ETH
Chuyển đổi 5 XRP sang ETH với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 XRP tương đương 0,001 ETH
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 11:45, 5 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của XRP ( XRP )
XRP đang tăng trong tuần này
XRP giá hôm nay là 0,00067651 ETH với khối lượng giao dịch 24 giờ là 1.150.147 ETH. XRP tăng +2.56% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của XRP giảm -0.32%. Tổng cung của XRP là 99.985.734.415 US$ và tổng cung lưu thông là 60.676.393.849 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của XRP là 4.
Vốn hóa thị trường
40,95 Tr US$
Nguồn cung lưu thông
60,68 T US$
Khối lượng (24h)
1,15 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
213,08 T US$
Kể từ hôm nay lúc 11:45 , việc chuyển đổi 5 XRP (XRP) sang ETH bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.00338255 ETH. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 XRP = 0,00067651 ETH ETH, trong khi 1 ETH bằng XRP.
Công cụ tính giá từ XRP sang ETH mới nhất
Chuyển đổi XRP sang Ethereum
XRP
ETH
0.01
XRP
0,00000677
ETH
0.1
XRP
0,00006765
ETH
1
XRP
0,00067651
ETH
2
XRP
0,00135302
ETH
3
XRP
0,00202953
ETH
5
XRP
0,00338255
ETH
10
XRP
0,00676510
ETH
20
XRP
0,01353020
ETH
25
XRP
0,01691275
ETH
50
XRP
0,03382550
ETH
100
XRP
0,06765100
ETH
250
XRP
0,16912750
ETH
500
XRP
0,33825500
ETH
1000
XRP
0,67651000
ETH
2500
XRP
1,691275
ETH
Chuyển đổi Ethereum sang XRP
ETH
XRP
0.01
ETH
14,7817
XRP
0.1
ETH
147,817
XRP
1
ETH
1.478,175
XRP
2
ETH
2.956,349
XRP
3
ETH
4.434,524
XRP
5
ETH
7.390,874
XRP
10
ETH
14.781,747
XRP
20
ETH
29.563,495
XRP
25
ETH
36.954,369
XRP
50
ETH
73.908,737
XRP
100
ETH
147.817,475
XRP
250
ETH
369.543,687
XRP
500
ETH
739.087,375
XRP
1000
ETH
1.478.174,75
XRP
2500
ETH
3.695.436,875
XRP
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
XRP/AED
XRP/ARS
XRP/AUD
XRP/BCH
XRP/BDT
XRP/BHD
XRP/BMD
XRP/BNB
XRP/BRL
XRP/BTC
XRP/CAD
XRP/CHF
XRP/CLP
XRP/CNY
XRP/CZK
XRP/DKK
XRP/DOT
XRP/EOS
XRP/EUR
XRP/GBP
XRP/HKD
XRP/HUF
XRP/IDR
XRP/ILS
XRP/INR
XRP/JPY
XRP/KRW
XRP/KWD
XRP/LKR
XRP/LTC
XRP/MMK
XRP/MXN
XRP/MYR
XRP/NGN
XRP/NOK
XRP/NZD
XRP/PHP
XRP/PKR
XRP/PLN
XRP/RUB
XRP/SAR
XRP/SEK
XRP/SGD
XRP/THB
XRP/TRY
XRP/TWD
XRP/UAH
XRP/USD
XRP/VEF
XRP/VND
XRP/XAG
XRP/XAU
XRP/XDR
XRP/XLM
XRP/XRP
XRP/YFI
XRP/ZAR
XRP/LINK
XRP/SATS
XRP/BITS
Trang XRP-ETH được tạo vào lúc 11:45:03 5/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC