Chuyển đổi 1 ETH sang XRP
Chuyển đổi 1 ETH sang XRP với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 XRP tương đương 0,001 ETH
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 9:41, 11 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của XRP ( XRP )
XRP đang tăng trong tuần này
XRP giá hôm nay là 0,00067524 ETH với khối lượng giao dịch 24 giờ là 359.743 ETH. XRP giảm -0.32% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của XRP tăng +0.04%. Tổng cung của XRP là 99.985.731.168 US$ và tổng cung lưu thông là 60.699.967.552 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của XRP là 4.
Vốn hóa thị trường
40,99 Tr US$
Nguồn cung lưu thông
60,7 T US$
Khối lượng (24h)
359,74 N US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
209,37 T US$
Kể từ hôm nay lúc 09:41 , việc chuyển đổi 1 XRP (XRP) sang ETH bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.00067524 ETH. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 XRP = 0,00067524 ETH ETH, trong khi 1 ETH bằng XRP.
Công cụ tính giá từ XRP sang ETH mới nhất
Chuyển đổi XRP sang Ethereum
XRP
ETH
0.01
XRP
0,00000675
ETH
0.1
XRP
0,00006752
ETH
1
XRP
0,00067524
ETH
2
XRP
0,00135048
ETH
3
XRP
0,00202572
ETH
5
XRP
0,00337620
ETH
10
XRP
0,00675240
ETH
20
XRP
0,01350480
ETH
25
XRP
0,01688100
ETH
50
XRP
0,03376200
ETH
100
XRP
0,06752400
ETH
250
XRP
0,16881000
ETH
500
XRP
0,33762000
ETH
1000
XRP
0,67524000
ETH
2500
XRP
1,688100
ETH
Chuyển đổi Ethereum sang XRP
ETH
XRP
0.01
ETH
14,8095
XRP
0.1
ETH
148,095
XRP
1
ETH
1.480,955
XRP
2
ETH
2.961,91
XRP
3
ETH
4.442,865
XRP
5
ETH
7.404,775
XRP
10
ETH
14.809,549
XRP
20
ETH
29.619,098
XRP
25
ETH
37.023,873
XRP
50
ETH
74.047,746
XRP
100
ETH
148.095,492
XRP
250
ETH
370.238,73
XRP
500
ETH
740.477,46
XRP
1000
ETH
1.480.954,92
XRP
2500
ETH
3.702.387,299
XRP
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
XRP/AED
XRP/ARS
XRP/AUD
XRP/BCH
XRP/BDT
XRP/BHD
XRP/BMD
XRP/BNB
XRP/BRL
XRP/BTC
XRP/CAD
XRP/CHF
XRP/CLP
XRP/CNY
XRP/CZK
XRP/DKK
XRP/DOT
XRP/EOS
XRP/EUR
XRP/GBP
XRP/HKD
XRP/HUF
XRP/IDR
XRP/ILS
XRP/INR
XRP/JPY
XRP/KRW
XRP/KWD
XRP/LKR
XRP/LTC
XRP/MMK
XRP/MXN
XRP/MYR
XRP/NGN
XRP/NOK
XRP/NZD
XRP/PHP
XRP/PKR
XRP/PLN
XRP/RUB
XRP/SAR
XRP/SEK
XRP/SGD
XRP/THB
XRP/TRY
XRP/TWD
XRP/UAH
XRP/USD
XRP/VEF
XRP/VND
XRP/XAG
XRP/XAU
XRP/XDR
XRP/XLM
XRP/XRP
XRP/YFI
XRP/ZAR
XRP/LINK
XRP/SATS
XRP/BITS
Trang XRP-ETH được tạo vào lúc 09:41:37 11/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC