Chuyển đổi 1 XRP sang PKR
Chuyển đổi 1 XRP sang PKR với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 XRP tương đương 587,87 PKR
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 17:13, 11 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của XRP ( XRP )
XRP đang tăng trong tuần này
XRP giá hôm nay là 587,870 PKR với khối lượng giao dịch 24 giờ là 314.958.572.673 PKR. XRP tăng +0.42% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của XRP giảm -0.01%. Tổng cung của XRP là 99.985.731.168 US$ và tổng cung lưu thông là 60.699.967.552 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của XRP là 4.
Vốn hóa thị trường
35,67 NT US$
Nguồn cung lưu thông
60,7 T US$
Khối lượng (24h)
314,96 T US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
209,73 T US$
Kể từ hôm nay lúc 17:13 , việc chuyển đổi 1 XRP (XRP) sang PKR bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 587.87 PKR. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 XRP = 587,870 PKR PKR, trong khi 1 PKR bằng XRP.
Công cụ tính giá từ XRP sang PKR mới nhất
Chuyển đổi XRP sang Pakistani Rupee
Chuyển đổi Pakistani Rupee sang XRP
PKR
XRP
0.01
PKR
0,00001701
XRP
0.1
PKR
0,00017011
XRP
1
PKR
0,00170106
XRP
2
PKR
0,00340211
XRP
3
PKR
0,00510317
XRP
5
PKR
0,00850528
XRP
10
PKR
0,01701056
XRP
20
PKR
0,03402113
XRP
25
PKR
0,04252641
XRP
50
PKR
0,08505282
XRP
100
PKR
0,17010564
XRP
250
PKR
0,42526409
XRP
500
PKR
0,85052818
XRP
1000
PKR
1,701056
XRP
2500
PKR
4,252641
XRP
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
XRP/AED
XRP/ARS
XRP/AUD
XRP/BCH
XRP/BDT
XRP/BHD
XRP/BMD
XRP/BNB
XRP/BRL
XRP/BTC
XRP/CAD
XRP/CHF
XRP/CLP
XRP/CNY
XRP/CZK
XRP/DKK
XRP/DOT
XRP/EOS
XRP/ETH
XRP/EUR
XRP/GBP
XRP/HKD
XRP/HUF
XRP/IDR
XRP/ILS
XRP/INR
XRP/JPY
XRP/KRW
XRP/KWD
XRP/LKR
XRP/LTC
XRP/MMK
XRP/MXN
XRP/MYR
XRP/NGN
XRP/NOK
XRP/NZD
XRP/PHP
XRP/PLN
XRP/RUB
XRP/SAR
XRP/SEK
XRP/SGD
XRP/THB
XRP/TRY
XRP/TWD
XRP/UAH
XRP/USD
XRP/VEF
XRP/VND
XRP/XAG
XRP/XAU
XRP/XDR
XRP/XLM
XRP/XRP
XRP/YFI
XRP/ZAR
XRP/LINK
XRP/SATS
XRP/BITS
Trang XRP-PKR được tạo vào lúc 17:13:20 11/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC