Chuyển đổi 10 XRP sang PKR
Chuyển đổi 10 XRP sang PKR với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 XRP tương đương 523,79 PKR
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 22:04, 1 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của XRP ( XRP )
XRP đang tăng trong tuần này
XRP giá hôm nay là 523,790 PKR với khối lượng giao dịch 24 giờ là 383.242.091.325 PKR. XRP tăng +2.10% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của XRP giảm -0.17%. Tổng cung của XRP là 99.985.734.415 US$ và tổng cung lưu thông là 60.676.393.849 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của XRP là 5.
Vốn hóa thị trường
31,77 NT US$
Nguồn cung lưu thông
60,68 T US$
Khối lượng (24h)
383,24 T US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
186,81 T US$
Kể từ hôm nay lúc 22:04 , việc chuyển đổi 10 XRP (XRP) sang PKR bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 5237.9 PKR. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 XRP = 523,790 PKR PKR, trong khi 1 PKR bằng XRP.
Công cụ tính giá từ XRP sang PKR mới nhất
Chuyển đổi XRP sang Pakistani Rupee
Chuyển đổi Pakistani Rupee sang XRP
PKR
XRP
0.01
PKR
0,00001909
XRP
0.1
PKR
0,00019092
XRP
1
PKR
0,00190916
XRP
2
PKR
0,00381832
XRP
3
PKR
0,00572749
XRP
5
PKR
0,00954581
XRP
10
PKR
0,01909162
XRP
20
PKR
0,03818324
XRP
25
PKR
0,04772905
XRP
50
PKR
0,09545810
XRP
100
PKR
0,19091621
XRP
250
PKR
0,47729052
XRP
500
PKR
0,95458103
XRP
1000
PKR
1,909162
XRP
2500
PKR
4,772905
XRP
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
XRP/AED
XRP/ARS
XRP/AUD
XRP/BCH
XRP/BDT
XRP/BHD
XRP/BMD
XRP/BNB
XRP/BRL
XRP/BTC
XRP/CAD
XRP/CHF
XRP/CLP
XRP/CNY
XRP/CZK
XRP/DKK
XRP/DOT
XRP/EOS
XRP/ETH
XRP/EUR
XRP/GBP
XRP/HKD
XRP/HUF
XRP/IDR
XRP/ILS
XRP/INR
XRP/JPY
XRP/KRW
XRP/KWD
XRP/LKR
XRP/LTC
XRP/MMK
XRP/MXN
XRP/MYR
XRP/NGN
XRP/NOK
XRP/NZD
XRP/PHP
XRP/PLN
XRP/RUB
XRP/SAR
XRP/SEK
XRP/SGD
XRP/THB
XRP/TRY
XRP/TWD
XRP/UAH
XRP/USD
XRP/VEF
XRP/VND
XRP/XAG
XRP/XAU
XRP/XDR
XRP/XLM
XRP/XRP
XRP/YFI
XRP/ZAR
XRP/LINK
XRP/SATS
XRP/BITS
Trang XRP-PKR được tạo vào lúc 22:04:40 1/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC