Chuyển đổi 0.1 PKR sang XRP
Chuyển đổi 0.1 PKR sang XRP với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 XRP tương đương 589,55 PKR
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 10:09, 8 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của XRP ( XRP )
XRP đang tăng trong tuần này
XRP giá hôm nay là 589,550 PKR với khối lượng giao dịch 24 giờ là 1.325.748.430.517 PKR. XRP giảm -6.59% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của XRP giảm -1.03%. Tổng cung của XRP là 99.985.734.415 US$ và tổng cung lưu thông là 60.676.393.849 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của XRP là 4.
Vốn hóa thị trường
35,81 NT US$
Nguồn cung lưu thông
60,68 T US$
Khối lượng (24h)
1,33 NT US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
210,7 T US$
Kể từ hôm nay lúc 10:09 , việc chuyển đổi 1 XRP (XRP) sang PKR bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 589.55 PKR. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 XRP = 589,550 PKR PKR, trong khi 1 PKR bằng XRP.
Công cụ tính giá từ XRP sang PKR mới nhất
Chuyển đổi XRP sang Pakistani Rupee
Chuyển đổi Pakistani Rupee sang XRP
PKR
XRP
0.01
PKR
0,00001696
XRP
0.1
PKR
0,00016962
XRP
1
PKR
0,00169621
XRP
2
PKR
0,00339242
XRP
3
PKR
0,00508863
XRP
5
PKR
0,00848104
XRP
10
PKR
0,01696209
XRP
20
PKR
0,03392418
XRP
25
PKR
0,04240522
XRP
50
PKR
0,08481045
XRP
100
PKR
0,16962090
XRP
250
PKR
0,42405224
XRP
500
PKR
0,84810449
XRP
1000
PKR
1,696209
XRP
2500
PKR
4,240522
XRP
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
XRP/AED
XRP/ARS
XRP/AUD
XRP/BCH
XRP/BDT
XRP/BHD
XRP/BMD
XRP/BNB
XRP/BRL
XRP/BTC
XRP/CAD
XRP/CHF
XRP/CLP
XRP/CNY
XRP/CZK
XRP/DKK
XRP/DOT
XRP/EOS
XRP/ETH
XRP/EUR
XRP/GBP
XRP/HKD
XRP/HUF
XRP/IDR
XRP/ILS
XRP/INR
XRP/JPY
XRP/KRW
XRP/KWD
XRP/LKR
XRP/LTC
XRP/MMK
XRP/MXN
XRP/MYR
XRP/NGN
XRP/NOK
XRP/NZD
XRP/PHP
XRP/PLN
XRP/RUB
XRP/SAR
XRP/SEK
XRP/SGD
XRP/THB
XRP/TRY
XRP/TWD
XRP/UAH
XRP/USD
XRP/VEF
XRP/VND
XRP/XAG
XRP/XAU
XRP/XDR
XRP/XLM
XRP/XRP
XRP/YFI
XRP/ZAR
XRP/LINK
XRP/SATS
XRP/BITS
Trang XRP-PKR được tạo vào lúc 10:09:12 8/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC