Chuyển đổi 10 PKR sang XRP
Chuyển đổi 10 PKR sang XRP với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 XRP tương đương 637,94 PKR
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 6:25, 7 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của XRP ( XRP )
XRP đang tăng trong tuần này
XRP giá hôm nay là 637,940 PKR với khối lượng giao dịch 24 giờ là 2.156.574.883.836 PKR. XRP giảm -4.52% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của XRP tăng +0.54%. Tổng cung của XRP là 99.985.734.415 US$ và tổng cung lưu thông là 60.676.393.849 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của XRP là 4.
Vốn hóa thị trường
38,66 NT US$
Nguồn cung lưu thông
60,68 T US$
Khối lượng (24h)
2,16 NT US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
227,33 T US$
Kể từ hôm nay lúc 06:25 , việc chuyển đổi 1 XRP (XRP) sang PKR bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 637.94 PKR. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 XRP = 637,940 PKR PKR, trong khi 1 PKR bằng XRP.
Công cụ tính giá từ XRP sang PKR mới nhất
Chuyển đổi XRP sang Pakistani Rupee
Chuyển đổi Pakistani Rupee sang XRP
PKR
XRP
0.01
PKR
0,00001568
XRP
0.1
PKR
0,00015675
XRP
1
PKR
0,00156755
XRP
2
PKR
0,00313509
XRP
3
PKR
0,00470264
XRP
5
PKR
0,00783773
XRP
10
PKR
0,01567546
XRP
20
PKR
0,03135091
XRP
25
PKR
0,03918864
XRP
50
PKR
0,07837728
XRP
100
PKR
0,15675455
XRP
250
PKR
0,39188638
XRP
500
PKR
0,78377277
XRP
1000
PKR
1,567546
XRP
2500
PKR
3,918864
XRP
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
XRP/AED
XRP/ARS
XRP/AUD
XRP/BCH
XRP/BDT
XRP/BHD
XRP/BMD
XRP/BNB
XRP/BRL
XRP/BTC
XRP/CAD
XRP/CHF
XRP/CLP
XRP/CNY
XRP/CZK
XRP/DKK
XRP/DOT
XRP/EOS
XRP/ETH
XRP/EUR
XRP/GBP
XRP/HKD
XRP/HUF
XRP/IDR
XRP/ILS
XRP/INR
XRP/JPY
XRP/KRW
XRP/KWD
XRP/LKR
XRP/LTC
XRP/MMK
XRP/MXN
XRP/MYR
XRP/NGN
XRP/NOK
XRP/NZD
XRP/PHP
XRP/PLN
XRP/RUB
XRP/SAR
XRP/SEK
XRP/SGD
XRP/THB
XRP/TRY
XRP/TWD
XRP/UAH
XRP/USD
XRP/VEF
XRP/VND
XRP/XAG
XRP/XAU
XRP/XDR
XRP/XLM
XRP/XRP
XRP/YFI
XRP/ZAR
XRP/LINK
XRP/SATS
XRP/BITS
Trang XRP-PKR được tạo vào lúc 06:25:47 7/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC