Chuyển đổi 1000 THB sang AAVE
Chuyển đổi 1000 THB sang AAVE với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 AAVE tương đương 10.036,21 THB
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 23:39, 29 tháng 8, 2025 bởi Coingecko Biểu đồ giá từ AAVE đến THB
Theo dõi
23:39, 29 tháng 8, 2025
0 THB
Biểu đồ nâng cao Dữ liệu trực tiếp về giá của AAVE ( Aave )
AAVE đang giảm trong tuần này
Aave giá hôm nay là 10.036,21 ฿ với khối lượng giao dịch 24 giờ là 19.208.310.911 ฿. Aave giảm -1.88% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của AAVE giảm -0.07%. Tổng cung của Aave là 16.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 15.218.102,29 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của AAVE là 39.
Vốn hóa thị trường
152,83 T US$
Nguồn cung lưu thông
15,22 Tr US$
Khối lượng (24h)
19,21 T US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
4,97 T US$
Kể từ hôm nay lúc 23:39 , việc chuyển đổi 1 Aave (AAVE) sang THB bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 10036.21 THB. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 AAVE = 10.036,21 ฿ THB, trong khi 1 THB bằng AAVE.
Công cụ tính giá từ AAVE sang THB mới nhất
Chuyển đổi Aave sang Thai Baht

AAVE
THB
0.01
AAVE
100,362
THB
0.1
AAVE
1.003,621
THB
1
AAVE
10.036,21
THB
2
AAVE
20.072,42
THB
3
AAVE
30.108,63
THB
5
AAVE
50.181,05
THB
10
AAVE
100.362,1
THB
20
AAVE
200.724,2
THB
25
AAVE
250.905,25
THB
50
AAVE
501.810,5
THB
100
AAVE
1.003.621
THB
250
AAVE
2.509.052,5
THB
500
AAVE
5.018.105
THB
1000
AAVE
10.036.210
THB
2500
AAVE
25.090.525
THB
Chuyển đổi Thai Baht sang Aave
THB

AAVE
0.01
THB
0,00000100
AAVE
0.1
THB
0,00000996
AAVE
1
THB
0,00009964
AAVE
2
THB
0,00019928
AAVE
3
THB
0,00029892
AAVE
5
THB
0,00049820
AAVE
10
THB
0,00099639
AAVE
20
THB
0,00199278
AAVE
25
THB
0,00249098
AAVE
50
THB
0,00498196
AAVE
100
THB
0,00996392
AAVE
250
THB
0,02490980
AAVE
500
THB
0,04981960
AAVE
1000
THB
0,09963921
AAVE
2500
THB
0,24909802
AAVE
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
AAVE/AED
AAVE/ARS
AAVE/AUD
AAVE/BCH
AAVE/BDT
AAVE/BHD
AAVE/BMD
AAVE/BNB
AAVE/BRL
AAVE/BTC
AAVE/CAD
AAVE/CHF
AAVE/CLP
AAVE/CNY
AAVE/CZK
AAVE/DKK
AAVE/DOT
AAVE/EOS
AAVE/ETH
AAVE/EUR
AAVE/GBP
AAVE/HKD
AAVE/HUF
AAVE/IDR
AAVE/ILS
AAVE/INR
AAVE/JPY
AAVE/KRW
AAVE/KWD
AAVE/LKR
AAVE/LTC
AAVE/MMK
AAVE/MXN
AAVE/MYR
AAVE/NGN
AAVE/NOK
AAVE/NZD
AAVE/PHP
AAVE/PKR
AAVE/PLN
AAVE/RUB
AAVE/SAR
AAVE/SEK
AAVE/SGD
AAVE/TRY
AAVE/TWD
AAVE/UAH
AAVE/USD
AAVE/VEF
AAVE/VND
AAVE/XAG
AAVE/XAU
AAVE/XDR
AAVE/XLM
AAVE/XRP
AAVE/YFI
AAVE/ZAR
AAVE/LINK
AAVE/SATS
AAVE/BITS
Trang AAVE-THB được tạo vào lúc 23:39:47 29/8/2025
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC