Chuyển đổi DOT sang KRW
Chuyển đổi DOT sang KRW theo tỷ giá hối đoái thực
1 DOT tương đương 3.101,07 KRW
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 0:35, 5 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của DOT ( Polkadot )
DOT đang tăng trong tuần này
Polkadot giá hôm nay là 3.101,07 ₩ với khối lượng giao dịch 24 giờ là 196.289.083.817 ₩. Polkadot tăng +0.60% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của DOT tăng +0.57%. Tổng cung của Polkadot là 1.652.005.586,88 US$ và tổng cung lưu thông là 1.652.005.586,88 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của DOT là 44.
Vốn hóa thị trường
5,12 NT US$
Nguồn cung lưu thông
1,65 T US$
Khối lượng (24h)
196,29 T US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
3,55 T US$
Kể từ hôm nay lúc 00:35 , việc chuyển đổi 1 Polkadot (DOT) sang KRW bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 3101.07 KRW. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 DOT = 3.101,07 ₩ KRW, trong khi 1 KRW bằng DOT.
Công cụ tính giá từ DOT sang KRW mới nhất
Chuyển đổi Polkadot sang South Korean Won
DOT
KRW
0.01
DOT
31,0107
KRW
0.1
DOT
310,107
KRW
1
DOT
3.101,07
KRW
2
DOT
6.202,14
KRW
3
DOT
9.303,21
KRW
5
DOT
15.505,35
KRW
10
DOT
31.010,7
KRW
20
DOT
62.021,4
KRW
25
DOT
77.526,75
KRW
50
DOT
155.053,5
KRW
100
DOT
310.107
KRW
250
DOT
775.267,5
KRW
500
DOT
1.550.535
KRW
1000
DOT
3.101.070
KRW
2500
DOT
7.752.675
KRW
Chuyển đổi South Korean Won sang Polkadot
KRW
DOT
0.01
KRW
0,00000322
DOT
0.1
KRW
0,00003225
DOT
1
KRW
0,00032247
DOT
2
KRW
0,00064494
DOT
3
KRW
0,00096741
DOT
5
KRW
0,00161235
DOT
10
KRW
0,00322469
DOT
20
KRW
0,00644939
DOT
25
KRW
0,00806173
DOT
50
KRW
0,01612347
DOT
100
KRW
0,03224693
DOT
250
KRW
0,08061734
DOT
500
KRW
0,16123467
DOT
1000
KRW
0,32246934
DOT
2500
KRW
0,80617335
DOT
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
DOT/AED
DOT/ARS
DOT/AUD
DOT/BCH
DOT/BDT
DOT/BHD
DOT/BMD
DOT/BNB
DOT/BRL
DOT/BTC
DOT/CAD
DOT/CHF
DOT/CLP
DOT/CNY
DOT/CZK
DOT/DKK
DOT/DOT
DOT/EOS
DOT/ETH
DOT/EUR
DOT/GBP
DOT/HKD
DOT/HUF
DOT/IDR
DOT/ILS
DOT/INR
DOT/JPY
DOT/KWD
DOT/LKR
DOT/LTC
DOT/MMK
DOT/MXN
DOT/MYR
DOT/NGN
DOT/NOK
DOT/NZD
DOT/PHP
DOT/PKR
DOT/PLN
DOT/RUB
DOT/SAR
DOT/SEK
DOT/SGD
DOT/THB
DOT/TRY
DOT/TWD
DOT/UAH
DOT/USD
DOT/VEF
DOT/VND
DOT/XAG
DOT/XAU
DOT/XDR
DOT/XLM
DOT/XRP
DOT/YFI
DOT/ZAR
DOT/LINK
DOT/SATS
DOT/BITS
Trang DOT-KRW được tạo vào lúc 00:35:37 5/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC