Chuyển đổi DOT sang XAU
Chuyển đổi DOT sang XAU theo tỷ giá hối đoái thực
1 DOT tương đương 0 XAU
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 0:17, 7 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của DOT ( Polkadot )
DOT đang tăng trong tuần này
Polkadot giá hôm nay là 0,00049081 XAU với khối lượng giao dịch 24 giờ là 49.461,0 XAU. Polkadot giảm -1.16% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của DOT tăng +1.36%. Tổng cung của Polkadot là 1.652.594.092,97 US$ và tổng cung lưu thông là 1.652.594.092,97 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của DOT là 43.
Vốn hóa thị trường
810,82 N US$
Nguồn cung lưu thông
1,65 T US$
Khối lượng (24h)
49,46 N US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
3,64 T US$
Kể từ hôm nay lúc 00:17 , việc chuyển đổi 1 Polkadot (DOT) sang XAU bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.00049081 XAU. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 DOT = 0,00049081 XAU XAU, trong khi 1 XAU bằng DOT.
Công cụ tính giá từ DOT sang XAU mới nhất
Chuyển đổi Polkadot sang Troy Ounce
DOT
XAU
0.01
DOT
0,00000491
XAU
0.1
DOT
0,00004908
XAU
1
DOT
0,00049081
XAU
2
DOT
0,00098162
XAU
3
DOT
0,00147243
XAU
5
DOT
0,00245405
XAU
10
DOT
0,00490810
XAU
20
DOT
0,00981620
XAU
25
DOT
0,01227025
XAU
50
DOT
0,02454050
XAU
100
DOT
0,04908100
XAU
250
DOT
0,12270250
XAU
500
DOT
0,24540500
XAU
1000
DOT
0,49081000
XAU
2500
DOT
1,227025
XAU
Chuyển đổi Troy Ounce sang Polkadot
XAU
DOT
0.01
XAU
20,3745
DOT
0.1
XAU
203,745
DOT
1
XAU
2.037,448
DOT
2
XAU
4.074,897
DOT
3
XAU
6.112,345
DOT
5
XAU
10.187,241
DOT
10
XAU
20.374,483
DOT
20
XAU
40.748,966
DOT
25
XAU
50.936,207
DOT
50
XAU
101.872,415
DOT
100
XAU
203.744,83
DOT
250
XAU
509.362,075
DOT
500
XAU
1.018.724,15
DOT
1000
XAU
2.037.448,3
DOT
2500
XAU
5.093.620,749
DOT
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
DOT/AED
DOT/ARS
DOT/AUD
DOT/BCH
DOT/BDT
DOT/BHD
DOT/BMD
DOT/BNB
DOT/BRL
DOT/BTC
DOT/CAD
DOT/CHF
DOT/CLP
DOT/CNY
DOT/CZK
DOT/DKK
DOT/DOT
DOT/EOS
DOT/ETH
DOT/EUR
DOT/GBP
DOT/HKD
DOT/HUF
DOT/IDR
DOT/ILS
DOT/INR
DOT/JPY
DOT/KRW
DOT/KWD
DOT/LKR
DOT/LTC
DOT/MMK
DOT/MXN
DOT/MYR
DOT/NGN
DOT/NOK
DOT/NZD
DOT/PHP
DOT/PKR
DOT/PLN
DOT/RUB
DOT/SAR
DOT/SEK
DOT/SGD
DOT/THB
DOT/TRY
DOT/TWD
DOT/UAH
DOT/USD
DOT/VEF
DOT/VND
DOT/XAG
DOT/XDR
DOT/XLM
DOT/XRP
DOT/YFI
DOT/ZAR
DOT/LINK
DOT/SATS
DOT/BITS
Trang DOT-XAU được tạo vào lúc 00:17:15 7/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC