Chuyển đổi DOT sang XAU
Chuyển đổi DOT sang XAU theo tỷ giá hối đoái thực
1 DOT tương đương 0 XAU
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 5:43, 5 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của DOT ( Polkadot )
DOT đang tăng trong tuần này
Polkadot giá hôm nay là 0,00048573 XAU với khối lượng giao dịch 24 giờ là 34.108,0 XAU. Polkadot giảm -1.47% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của DOT giảm -0.40%. Tổng cung của Polkadot là 1.652.006.059,54 US$ và tổng cung lưu thông là 1.652.006.059,54 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của DOT là 44.
Vốn hóa thị trường
802,52 N US$
Nguồn cung lưu thông
1,65 T US$
Khối lượng (24h)
34,11 N US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
3,54 T US$
Kể từ hôm nay lúc 05:43 , việc chuyển đổi 1 Polkadot (DOT) sang XAU bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.00048573 XAU. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 DOT = 0,00048573 XAU XAU, trong khi 1 XAU bằng DOT.
Công cụ tính giá từ DOT sang XAU mới nhất
Chuyển đổi Polkadot sang Troy Ounce
DOT
XAU
0.01
DOT
0,00000486
XAU
0.1
DOT
0,00004857
XAU
1
DOT
0,00048573
XAU
2
DOT
0,00097146
XAU
3
DOT
0,00145719
XAU
5
DOT
0,00242865
XAU
10
DOT
0,00485730
XAU
20
DOT
0,00971460
XAU
25
DOT
0,01214325
XAU
50
DOT
0,02428650
XAU
100
DOT
0,04857300
XAU
250
DOT
0,12143250
XAU
500
DOT
0,24286500
XAU
1000
DOT
0,48573000
XAU
2500
DOT
1,214325
XAU
Chuyển đổi Troy Ounce sang Polkadot
XAU
DOT
0.01
XAU
20,5876
DOT
0.1
XAU
205,876
DOT
1
XAU
2.058,757
DOT
2
XAU
4.117,514
DOT
3
XAU
6.176,271
DOT
5
XAU
10.293,785
DOT
10
XAU
20.587,569
DOT
20
XAU
41.175,138
DOT
25
XAU
51.468,923
DOT
50
XAU
102.937,846
DOT
100
XAU
205.875,692
DOT
250
XAU
514.689,231
DOT
500
XAU
1.029.378,461
DOT
1000
XAU
2.058.756,923
DOT
2500
XAU
5.146.892,306
DOT
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
DOT/AED
DOT/ARS
DOT/AUD
DOT/BCH
DOT/BDT
DOT/BHD
DOT/BMD
DOT/BNB
DOT/BRL
DOT/BTC
DOT/CAD
DOT/CHF
DOT/CLP
DOT/CNY
DOT/CZK
DOT/DKK
DOT/DOT
DOT/EOS
DOT/ETH
DOT/EUR
DOT/GBP
DOT/HKD
DOT/HUF
DOT/IDR
DOT/ILS
DOT/INR
DOT/JPY
DOT/KRW
DOT/KWD
DOT/LKR
DOT/LTC
DOT/MMK
DOT/MXN
DOT/MYR
DOT/NGN
DOT/NOK
DOT/NZD
DOT/PHP
DOT/PKR
DOT/PLN
DOT/RUB
DOT/SAR
DOT/SEK
DOT/SGD
DOT/THB
DOT/TRY
DOT/TWD
DOT/UAH
DOT/USD
DOT/VEF
DOT/VND
DOT/XAG
DOT/XDR
DOT/XLM
DOT/XRP
DOT/YFI
DOT/ZAR
DOT/LINK
DOT/SATS
DOT/BITS
Trang DOT-XAU được tạo vào lúc 05:43:52 5/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC