Chuyển đổi DOT sang IDR
Chuyển đổi DOT sang IDR theo tỷ giá hối đoái thực
1 DOT tương đương 31.253 IDR
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 23:53, 27 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của DOT ( Polkadot )
DOT đang giảm trong tuần này
Polkadot giá hôm nay là 31.253,0 IDR với khối lượng giao dịch 24 giờ là 1.652.314.942.102 IDR. Polkadot giảm -0.68% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của DOT giảm -0.88%. Tổng cung của Polkadot là 1.659.480.837,76 US$ và tổng cung lưu thông là 1.659.480.837,76 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của DOT là 46.
Vốn hóa thị trường
51,83 NT US$
Nguồn cung lưu thông
1,66 T US$
Khối lượng (24h)
1,65 NT US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
3,11 T US$
Kể từ hôm nay lúc 23:53 , việc chuyển đổi 1 Polkadot (DOT) sang IDR bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 31253 IDR. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 DOT = 31.253,0 IDR IDR, trong khi 1 IDR bằng DOT.
Công cụ tính giá từ DOT sang IDR mới nhất
Chuyển đổi Polkadot sang Indonesian Rupiah
DOT
IDR
0.01
DOT
312,530
IDR
0.1
DOT
3.125,30
IDR
1
DOT
31.253,0
IDR
2
DOT
62.506,0
IDR
3
DOT
93.759,0
IDR
5
DOT
156.265
IDR
10
DOT
312.530
IDR
20
DOT
625.060
IDR
25
DOT
781.325
IDR
50
DOT
1.562.650
IDR
100
DOT
3.125.300
IDR
250
DOT
7.813.250
IDR
500
DOT
15.626.500
IDR
1000
DOT
31.253.000
IDR
2500
DOT
78.132.500
IDR
Chuyển đổi Indonesian Rupiah sang Polkadot
IDR
DOT
0.01
IDR
0,00000032
DOT
0.1
IDR
0,00000320
DOT
1
IDR
0,00003200
DOT
2
IDR
0,00006399
DOT
3
IDR
0,00009599
DOT
5
IDR
0,00015998
DOT
10
IDR
0,00031997
DOT
20
IDR
0,00063994
DOT
25
IDR
0,00079992
DOT
50
IDR
0,00159985
DOT
100
IDR
0,00319969
DOT
250
IDR
0,00799923
DOT
500
IDR
0,01599846
DOT
1000
IDR
0,03199693
DOT
2500
IDR
0,07999232
DOT
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
DOT/AED
DOT/ARS
DOT/AUD
DOT/BCH
DOT/BDT
DOT/BHD
DOT/BMD
DOT/BNB
DOT/BRL
DOT/BTC
DOT/CAD
DOT/CHF
DOT/CLP
DOT/CNY
DOT/CZK
DOT/DKK
DOT/DOT
DOT/EOS
DOT/ETH
DOT/EUR
DOT/GBP
DOT/HKD
DOT/HUF
DOT/ILS
DOT/INR
DOT/JPY
DOT/KRW
DOT/KWD
DOT/LKR
DOT/LTC
DOT/MMK
DOT/MXN
DOT/MYR
DOT/NGN
DOT/NOK
DOT/NZD
DOT/PHP
DOT/PKR
DOT/PLN
DOT/RUB
DOT/SAR
DOT/SEK
DOT/SGD
DOT/THB
DOT/TRY
DOT/TWD
DOT/UAH
DOT/USD
DOT/VEF
DOT/VND
DOT/XAG
DOT/XAU
DOT/XDR
DOT/XLM
DOT/XRP
DOT/YFI
DOT/ZAR
DOT/LINK
DOT/SATS
DOT/BITS
Trang DOT-IDR được tạo vào lúc 23:53:41 27/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC