Chuyển đổi DOT sang IDR
Chuyển đổi DOT sang IDR theo tỷ giá hối đoái thực
1 DOT tương đương 36.094 IDR
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 19:44, 5 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của DOT ( Polkadot )
DOT đang tăng trong tuần này
Polkadot giá hôm nay là 36.094,0 IDR với khối lượng giao dịch 24 giờ là 2.970.576.992.778 IDR. Polkadot giảm -0.07% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của DOT tăng +1.27%. Tổng cung của Polkadot là 1.652.218.964,95 US$ và tổng cung lưu thông là 1.652.215.311,57 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của DOT là 44.
Vốn hóa thị trường
59,62 NT US$
Nguồn cung lưu thông
1,65 T US$
Khối lượng (24h)
2,97 NT US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
3,56 T US$
Kể từ hôm nay lúc 19:44 , việc chuyển đổi 1 Polkadot (DOT) sang IDR bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 36094 IDR. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 DOT = 36.094,0 IDR IDR, trong khi 1 IDR bằng DOT.
Công cụ tính giá từ DOT sang IDR mới nhất
Chuyển đổi Polkadot sang Indonesian Rupiah
DOT
IDR
0.01
DOT
360,940
IDR
0.1
DOT
3.609,40
IDR
1
DOT
36.094,0
IDR
2
DOT
72.188,0
IDR
3
DOT
108.282
IDR
5
DOT
180.470
IDR
10
DOT
360.940
IDR
20
DOT
721.880
IDR
25
DOT
902.350
IDR
50
DOT
1.804.700
IDR
100
DOT
3.609.400
IDR
250
DOT
9.023.500
IDR
500
DOT
18.047.000
IDR
1000
DOT
36.094.000
IDR
2500
DOT
90.235.000
IDR
Chuyển đổi Indonesian Rupiah sang Polkadot
IDR
DOT
0.01
IDR
0,00000028
DOT
0.1
IDR
0,00000277
DOT
1
IDR
0,00002771
DOT
2
IDR
0,00005541
DOT
3
IDR
0,00008312
DOT
5
IDR
0,00013853
DOT
10
IDR
0,00027705
DOT
20
IDR
0,00055411
DOT
25
IDR
0,00069264
DOT
50
IDR
0,00138527
DOT
100
IDR
0,00277054
DOT
250
IDR
0,00692636
DOT
500
IDR
0,01385272
DOT
1000
IDR
0,02770544
DOT
2500
IDR
0,06926359
DOT
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
DOT/AED
DOT/ARS
DOT/AUD
DOT/BCH
DOT/BDT
DOT/BHD
DOT/BMD
DOT/BNB
DOT/BRL
DOT/BTC
DOT/CAD
DOT/CHF
DOT/CLP
DOT/CNY
DOT/CZK
DOT/DKK
DOT/DOT
DOT/EOS
DOT/ETH
DOT/EUR
DOT/GBP
DOT/HKD
DOT/HUF
DOT/ILS
DOT/INR
DOT/JPY
DOT/KRW
DOT/KWD
DOT/LKR
DOT/LTC
DOT/MMK
DOT/MXN
DOT/MYR
DOT/NGN
DOT/NOK
DOT/NZD
DOT/PHP
DOT/PKR
DOT/PLN
DOT/RUB
DOT/SAR
DOT/SEK
DOT/SGD
DOT/THB
DOT/TRY
DOT/TWD
DOT/UAH
DOT/USD
DOT/VEF
DOT/VND
DOT/XAG
DOT/XAU
DOT/XDR
DOT/XLM
DOT/XRP
DOT/YFI
DOT/ZAR
DOT/LINK
DOT/SATS
DOT/BITS
Trang DOT-IDR được tạo vào lúc 19:44:52 5/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC